dixième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ mười: Dùng để chỉ vị trí trong một chuỗi thứ tự, sau vị trí thứ chín.
- Phần mười: Dùng để chỉ một phần trong mười phần bằng nhau của một tổng thể.
Danh từ giống đực:
- Người thứ mười; vật thứ mười: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ mười.
- Phần mười: Một phần trong mười phần bằng nhau.
- (Sử học) Thuế phần mười, thuế thập phân: Một loại thuế cổ, thường là một phần mười thu nhập hoặc sản lượng.
Danh từ giống cái:
- Lớp mười: Chỉ năm học thứ mười trong hệ thống giáo dục Pháp (tương đương lớp 10 tại Việt Nam).
- (Âm nhạc) Quãng mười: Một khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tương đương với một quãng tám cộng thêm một quãng ba.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est la dixième fois que je lui explique. (Đây là lần thứ mười tôi giải thích cho anh ta.)
- Un dixième de la population est concerné. (Một phần mười dân số bị ảnh hưởng.)
Danh từ giống đực:
- Il est arrivé le dixième à la course. (Anh ấy về đích thứ mười trong cuộc đua.)
- Je vais prendre un dixième de ce gâteau. (Tôi sẽ lấy một phần mười cái bánh này.)
Danh từ giống cái:
- Ma fille est en dixième cette année. (Con gái tôi học lớp mười năm nay.)
- L'intervalle entre ces deux notes est une dixième. (Khoảng cách giữa hai nốt nhạc này là một quãng mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La dixième partie": một phần mười.
- Il ne comprend pas la dixième partie de ce que tu racontes. (Anh ta không hiểu một phần mười những gì bạn kể.)
"Neuf dixièmes": chín phần mười, phần lớn.
- Neuf dixièmes des étudiants ont réussi l'examen. (Chín phần mười sinh viên đã thi đỗ.)
"(Từ cũ) Mồng mười": ngày mồng mười trong tháng (cách dùng cổ).
- Nous nous verrons le dixième du mois. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mồng mười.)
Biến thể và từ gần giống
- Dix (số từ): mười.
- Dixièmement (trạng từ): thứ mười (dùng để liệt kê).
- Décimal, e (tính từ): thuộc về thập phân, hệ thập phân.
Từ đồng nghĩa
- Déci- (tiền tố): phần mười (dùng trong hệ đo lường, ví dụ: décilitre - một phần mười lít).
- Ordinal pour "dix": số thứ tự của "mười".
Thành ngữ liên quan
- Être au dixième ciel: Ở trên tầng trời thứ mười, nghĩa là vô cùng hạnh phúc, sung sướng.
- Depuis qu'il est devenu père, il est au dixième ciel. (Kể từ khi làm bố, anh ấy hạnh phúc như ở trên mây.)
tính từ
- thứ mười
- phần mười
- La dixième partiemột phần mười
danh từ
- người thứ mười; cái thứ mười
danh từ giống đực
- phần mười
- (sử học) thuế phần mười, thuế thập phân
- (từ cũ, nghĩa cũ) mồng mười
- neuf dixièmeschín phần mười, phần lớn
danh từ giống cái
- lớp mười
- (âm nhạc) quãng mười