diện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phạm vi, lĩnh vực, mặt: Chỉ một khu vực, phạm vi hoạt động, biểu hiện hoặc khía cạnh cụ thể của một sự việc.
- Diện tích, bề mặt: (Trong toán học, hình học) Chỉ phần không gian hai chiều mà một hình chiếm giữ.
Động từ / Tính từ (thông tục):
- Ăn mặc đẹp, chải chuốt: Hành động mặc quần áo đẹp, chỉn chu, thường với mục đích làm dáng hoặc gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phạm vi):
- Công tác này cần được mở rộng diện tiếp xúc với quần chúng.
- Chúng ta cần xem xét vấn đề trên nhiều diện khác nhau: kinh tế, văn hóa, xã hội.
Danh từ (nghĩa diện tích):
- Căn phòng này có diện tích là 20 mét vuông.
- Hãy tính diện của hình tam giác này.
Động từ / Tính từ (nghĩa ăn mặc):
- Cậu ấy diện bộ vest mới đi dự tiệc.
- Trông anh hôm nay diện quá! Đi đâu thế?
Các cách sử dụng nâng cao
"Diện mạo": Dáng vẻ, hình thức bên ngoài (thường tổng thể và gây ấn tượng).
- Thành phố đã thay đổi diện mạo sau nhiều năm chỉnh trang.
"Diện đối diện": Trực tiếp, mặt đối mặt.
- Hai bên cần có cuộc gặp diện đối diện để giải quyết bất đồng.
"Diện kiến" (từ Hán Việt, trang trọng): Được gặp mặt (thường dùng với người có địa vị cao).
- Tôi mong có dịp được diện kiến ngài đại sứ.
Biến thể và từ gần giống
Diện tích (danh từ): Độ lớn của bề mặt, đo bằng đơn vị vuông.
- Diện tích đất canh tác ngày càng thu hẹp.
Diện mạo (danh từ): Vẻ bề ngoài, dung mạo.
- Diện mạo của ngôi làng đã khác xưa.
Diện chẩn (danh từ, y học): Phương pháp chẩn đoán bệnh qua quan sát bề mặt da, đặc biệt là trên mặt.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa danh từ (phạm vi): Lĩnh vực, mặt, phạm vi, phương diện.
- Với nghĩa danh từ (diện tích): Bề mặt.
- Với nghĩa động từ (ăn mặc): Làm dáng, chưng diện, ăn diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Diện lại: Mặc lại (bộ đồ đẹp).
- Bộ váy này đẹp quá, chắc chắn tôi sẽ diện lại nó vào dịp khác.
Diện ra: Xuất hiện với trang phục đẹp, bảnh bao.
- Cậu ấy diện ra phố với bộ complet mới cắt.
Thành ngữ liên quan
- "Người đẹp vì lụa": Thành ngữ nhấn mạnh vai trò của quần áo đẹp (diện) trong việc tôn vinh vẻ đẹp con người.
- Cô ấy mặc bộ áo dài mới trông thật lộng lẫy, đúng là người đẹp vì lụa.
- 1 dt. Phạm vi biểu hiện; Phạm vi hoạt động: Diện tiếp xúc; Diện đấu tranh; Diện thăng thưởng.
- 2 đgt, tt. Nói ăn mặc đẹp đẽ để làm dáng: Anh đi đâu mà diện thế?.