diệu

Học thuật
Thân thiện
diệu

Mưu kế của ông ấy thật diệu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng mang lại hiệu quả tốt; rất hay, rất khéo léo: Dùng để miêu tả một phương pháp, mưu kế, hay cách làm nào đó rất tinh tế, hiệu quả đáng ngưỡng mộ.
    • Tuyệt vời, kỳ diệu (trong một số ngữ cảnh hạn chế): Thường dùng trong các kết hợp cố định để chỉ sự phi thường, xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mưu kế của quân sư thật diệu. (Kế sách của quân sư thật hay hiệu quả.)
    • Cách giải bài toán đó thật diệu, không ngờ lại đơn giản đến vậy. (Cách giải bài toán đó thật khéo léo, không ngờ lại đơn giản đến thế.)
    • Anh ta ngón đàn diệu, khiến ai nghe cũng đắm. (Anh ta ngón đàn tuyệt diệu, khiến ai nghe cũng đắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diệu kế": mưu kế rất hay, rất hiệu quả.

    • Nhờ có diệu kế ấy quân ta chiến thắng dễ dàng. (Nhờ có mưu kế rất hay ấy quân ta chiến thắng dễ dàng.)
  • "diệu ": võ nghệ cao cường, xuất chúng.

    • Vị tướng trẻ nổi tiếng với diệu mưu lược. (Vị tướng trẻ nổi tiếng với võ nghệ cao cường mưu lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Diệu kế (danh từ): mưu kế rất hay, rất hiệu quả.
  • Diệu (danh từ): võ nghệ cao cường.
  • Diệu thuật (danh từ): phép thuật kỳ diệu, tài nghệ đặc biệt.
  • Kỳ diệu (tính từ): lạ lùng tốt đẹp đến mức khó tin, thường dùng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyệt hay: rất hay, cực kỳ tốt.
  • Tinh diệu: tinh tế hay (trang trọng hơn).
  • Hiệu nghiệm: hiệu quả rõ rệt.
  • Khéo léo: khôn khéo, tài tình.
Từ trái nghĩa
  • Vụng: vụng về, không khéo léo.
  • Kém hiệu quả: ít hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
  • Thô thiển: thô kệch, không tinh tế.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "diệu" thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, "diệu" ít khi đứng độc lập thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc tính từ cố định (như "diệu kế", "kỳ diệu").
diệu

Mưu kế của ông ấy thật diệu.

  1. t. (id.; kết hợp hạn chế). khả năng mang lại hiệu quả tốt; rất hay. Mưu kế rất diệu.