diều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diều hâu (nói tắt): Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, có mỏ quặp, móng vuốt sắc và thị lực rất tốt.
- Đồ chơi: Một đồ chơi truyền thống làm từ khung tre và giấy (hoặc vải), có buộc dây dài, bay lên được nhờ sức gió khi được thả.
- Bộ phận cơ thể: Túi chứa thức ăn phình ra ở phần thực quản của một số loài chim và côn trùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chim):
- Con diều đang lượn vòng trên bầu trời tìm mồi.
- Câu tục ngữ "Diều tha, quạ mổ" nói về cảnh ngộ khốn cùng.
Danh từ (đồ chơi):
- Trẻ em vùng quê thường thả diều trên những cánh đồng vào buổi chiều.
- Anh ấy chế tạo một con diều giấy rất đẹp và cầu kỳ.
Danh từ (bộ phận cơ thể):
- Thức ăn được chứa tạm thời trong diều của chim bồ câu trước khi tiêu hóa.
- Diều của ong mật có chức năng chứa mật hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên như diều" (khẩu ngữ): Thăng tiến hoặc tăng lên rất nhanh, có đà.
- Nhờ có dự án thành công, chức vụ của anh ấy lên như diều.
"Diều tha, quạ mổ" (thành ngữ): Chỉ hoàn cảnh khốn khổ, bị hắt hủi, chịu nhiều điều tồi tệ.
Biến thể và từ liên quan
- Diều hâu: Từ đầy đủ chỉ loài chim săn mồi.
- Diều sáo: Loại diều đồ chơi gắn thêm ống sáo để phát ra âm thanh khi bay.
- Diều giấy: Diều làm bằng khung tre và giấy.
- Diều vải: Diều làm bằng vải, thường bền hơn diều giấy.
- Thả diều: Hành động cho diều bay lên bằng sức gió.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa đồ chơi: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "đồ chơi bay bằng gió".
- Đối với nghĩa chim săn mồi: Cắt, Ưng (các loài chim săn mồi khác cùng họ).
- Đối với nghĩa bộ phận cơ thể: Túi thực quản (trong giải phẫu học).
Các cụm từ liên quan
- Thả diều: Cho diều bay lên cao.
- Cuối tuần, cả gia đình cùng ra đồng thả diều.
- Làm diều: Hành động chế tạo, tạo ra một con diều.
- Căng dây diều: Hành động giữ và điều khiển dây diều.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Diều tha, quạ mổ": Chỉ cảnh khốn cùng, bị hành hạ, chà đạp từ nhiều phía.
- "Diều gặp gió": Ví với người gặp thời cơ thuận lợi để phát triển hoặc thăng tiến. (Lưu ý: Đây là cách hiểu mở rộng từ hình ảnh con diều cần gió để bay cao).
- 1 d. Diều hâu (nói tắt). Diều tha, quạ mổ.
- 2 d. Đồ chơi làm bằng một khung tre dán kín giấy có buộc dây dài, khi cầm dây kéo ngược chiều gió thì bay lên cao. Thả diều. Lên như diều (kng.; lên nhanh và có đà lên cao nữa, thường nói về sự thăng chức).
- 3 d. Chỗ phình của thực quản ở một số loài chim, sâu bọ, v.v. để chứa thức ăn.