doá

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nổi giận đột ngột dữ dội, bộc phát cơn tức giận: "doá" chỉ hành động quát tháo, mắng mỏ một cách giận dữ, thường phản ứng tức thì trước một điều đó không vừa ý.
    • Làm choáng váng, bất ngờ bằng lời nói hoặc thái độ giận dữ: Hành động này có thể khiến người nghe cảm thấy bị sốc hoặc choáng váng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy bỗng nhiên doá lên khi nghe tin đó. (Anh ấy đột nhiên nổi giận quát tháo lên khi nghe tin đó.)
    • giáo doá học sinh không làm bài tập. ( giáo quát mắng học sinh không làm bài tập.)
    • Đừng doá tôi như thế! (Đừng quát mắng tôi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doá cho một trận": mắng mỏ, quát tháo một cách dữ dội kéo dài.

    • Cậu bị mẹ doá cho một trận nghịch ngợm. (Cậu bị mẹ mắng cho một trận dữ dội nghịch ngợm.)
  • "nổi doá": (cách dùng phổ biến hơn) bùng nổ cơn giận, nổi đóa lên.

    • Nghe xong câu nói đó, ông chủ nổi doá. (Nghe xong câu nói đó, ông chủ nổi giận dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Nổi doá: (cụm động từ) cách dùng phổ biến nhất, đồng nghĩa với "doá".
  • Nổi đóa: (cách viết khác) cùng nghĩa với "nổi doá".
Từ đồng nghĩa
  • Quát: nói to, giận dữ.
  • Mắng: la rầy, trách móc.
  • Nổi giận: trở nên tức giận.
  • Nổi xung: (ít dùng) nổi cơn thịnh nộ.
Từ trái nghĩa
  • Dịu dàng: nhẹ nhàng, ôn hòa.
  • Nhẫn nại: kiên nhẫn, chịu đựng.
  • Mềm mỏng: nói năng nhã nhặn, dễ nghe.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "doá" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, biểu cảm mạnh.
  • Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng các từ như "quát mắng", "nổi giận" hơn.
  • Cụm từ "nổi doá" phổ biến tự nhiên hơn so với việc dùng động từ "doá" một mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

doá
Cô giáo doá học sinh vì không làm bài tập.