do-or-die

Học thuật
Thân thiện
do-or-die

A climber makes a do-or-die attempt to reach the summit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống còn, quyết liệt, không thể thất bại: Mô tả một tình huống, thái độ hoặc nỗ lực đòi hỏi phải thành công bằng mọi giá, nếu không sẽ dẫn đến thất bại hoàn toàn hoặc hậu quả nghiêm trọng. nhấn mạnh sự quyết tâm tột độ tính chất then chốt, không cơ hội thứ hai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team adopted a do-or-die attitude for the final match. (Đội đã một thái độ sống còn cho trận đấu cuối cùng.)
    • This is a do-or-die mission; we cannot afford to fail. (Đây một nhiệm vụ quyết liệt; chúng ta không thể để thất bại.)
    • The company is facing a do-or-die situation with this product launch. (Công ty đang đối mặt với một tình huống sống còn với việc ra mắt sản phẩm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "do-or-die spirit": tinh thần quyết chiến, tinh thần không lùi bước.
    • They fought with a true do-or-die spirit until the very end. (Họ chiến đấu với một tinh thần quyết chiến thực sự cho đến tận phút cuối.)
  • "do-or-die attempt": nỗ lực cuối cùng, nỗ lực tất tay.
    • In a final do-or-die attempt, he tried to fix the engine before the storm hit. (Trong một nỗ lực cuối cùng, anh ấy đã cố gắng sửa động cơ trước khi cơn bão ập tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Do-or-die thường được sử dụng như một tính từ ghép (compound adjective) không biến thể ngữ pháp trực tiếp. có thể được viết dấu gạch nối (do-or-die) hoặc không (do or die) khi dùng như một cụm danh từ/động từ.
Từ đồng nghĩa
  • All-out (adj): toàn lực, hết sức.
  • Desperate (adj): tuyệt vọng, liều lĩnh (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Last-ditch (adj): nỗ lực cuối cùng.
  • Make-or-break (adj): thành bại, quyết định sự thành công hay thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho từ ghép do-or-die. Tuy nhiên, cụm động từ gốc "to do or die".
    • We must do or die to protect our homeland. (Chúng ta phải chiến đấu đến cùng để bảo vệ quê hương.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's do or die": Đây thành ngữ gốc, thường dùng như một cụm danh từ hoặc vị ngữ, có nghĩa "đây thời điểm sống còn/quyết định".
    • For the company, this negotiation is do or die. (Đối với công ty, cuộc đàm phán này vấn đề sống còn.)
  • "Put one's back against the wall": bị dồn vào thế , tương tự về mặt tình huống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về thái độ.
  • "Now or never": bây giờ hoặc không bao giờ, nhấn mạnh cơ hội duy nhất.
do-or-die

A climber makes a do-or-die attempt to reach the summit.

Adjective
  1. sống còn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự