doan
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Sự duyên dáng, vẻ đẹp thu hút: "doan" là biến thể ngữ âm của từ "duyên" trong tiếng Việt phổ thông, chỉ sự hấp dẫn, duyên dáng tự nhiên của một người, thường là phụ nữ.
- Sự may mắn, thuận lợi trong quan hệ: "doan" cũng mang nghĩa về sự hòa hợp, thuận lợi trong giao tiếp hoặc tình cảm, tương tự như "duyên số".
Tính từ (phương ngữ):
- Có duyên, duyên dáng: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài hoặc phong cách thu hút, dễ gây thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy có cái doan tự nhiên khiến ai cũng quý. (Cô ấy có sự duyên dáng tự nhiên khiến mọi người đều yêu mến.)
- Doan của hai đứa nó hợp nhau lắm. (Sự hòa hợp giữa hai người họ rất tốt.)
Tính từ:
- Con bé ấy trông doan quá! (Đứa bé ấy trông duyên dáng quá!)
- Anh ta nói chuyện rất doan, ai cũng thích nghe. (Anh ta nói chuyện rất duyên, ai cũng thích nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doan số": số phận may mắn trong tình duyên (tương tự "duyên số").
- Doan số đưa đẩy họ gặp nhau. (Số phận may mắn đưa đẩy họ gặp nhau.)
"mất doan": mất đi sự duyên dáng hoặc sự may mắn trong quan hệ.
- Sau cơn bệnh, cô ấy mất doan hẳn. (Sau cơn bệnh, cô ấy mất hẳn sự duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
Duyên (danh từ, tính từ): sự hấp dẫn, thu hút tự nhiên; sự may mắn trong quan hệ — từ phổ thông tương đương với "doan".
- Duyên dáng là vẻ đẹp tự nhiên. (Duyên dáng là vẻ đẹp tự nhiên.)
Vô duyên (tính từ): không có duyên, thiếu sự thu hút — trái nghĩa của "doan".
- Anh ta nói chuyện vô duyên quá. (Anh ta nói chuyện không có duyên.)
Từ đồng nghĩa
- Duyên dáng: có vẻ đẹp thu hút, dễ gây thiện cảm.
- Hấp dẫn: thu hút sự chú ý, lôi cuốn.
- Thuận lợi: may mắn, dễ dàng trong quan hệ.
Thành ngữ liên quan
- Doan số an bài: sự may mắn trong tình duyên do số phận sắp đặt.
- Họ tin rằng doan số an bài mọi chuyện. (Họ tin rằng số phận sắp đặt mọi chuyện trong tình duyên.)