doan

doan

Cô ấy có một vẻ doan rất đặc biệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):

    • Sự duyên dáng, vẻ đẹp thu hút: "doan" biến thể ngữ âm của từ "duyên" trong tiếng Việt phổ thông, chỉ sự hấp dẫn, duyên dáng tự nhiên của một người, thường phụ nữ.
    • Sự may mắn, thuận lợi trong quan hệ: "doan" cũng mang nghĩa về sự hòa hợp, thuận lợi trong giao tiếp hoặc tình cảm, tương tự như "duyên số".
  2. Tính từ (phương ngữ):

    • duyên, duyên dáng: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài hoặc phong cách thu hút, dễ gây thiện cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • ấy cái doan tự nhiên khiến ai cũng quý. ( ấy sự duyên dáng tự nhiên khiến mọi người đều yêu mến.)
    • Doan của hai đứa hợp nhau lắm. (Sự hòa hợp giữa hai người họ rất tốt.)
  • Tính từ:

    • Con ấy trông doan quá! (Đứa bé ấy trông duyên dáng quá!)
    • Anh ta nói chuyện rất doan, ai cũng thích nghe. (Anh ta nói chuyện rất duyên, ai cũng thích nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doan số": số phận may mắn trong tình duyên (tương tự "duyên số").

    • Doan số đưa đẩy họ gặp nhau. (Số phận may mắn đưa đẩy họ gặp nhau.)
  • "mất doan": mất đi sự duyên dáng hoặc sự may mắn trong quan hệ.

    • Sau cơn bệnh, ấy mất doan hẳn. (Sau cơn bệnh, ấy mất hẳn sự duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duyên (danh từ, tính từ): sự hấp dẫn, thu hút tự nhiên; sự may mắn trong quan hệ — từ phổ thông tương đương với "doan".

    • Duyên dáng vẻ đẹp tự nhiên. (Duyên dáng vẻ đẹp tự nhiên.)
  • duyên (tính từ): không duyên, thiếu sự thu húttrái nghĩa của "doan".

    • Anh ta nói chuyệnduyên quá. (Anh ta nói chuyện không duyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Duyên dáng: có vẻ đẹp thu hút, dễ gây thiện cảm.
  • Hấp dẫn: thu hút sự chú ý, lôi cuốn.
  • Thuận lợi: may mắn, dễ dàng trong quan hệ.
Thành ngữ liên quan
  • Doan số an bài: sự may mắn trong tình duyên do số phận sắp đặt.
    • Họ tin rằng doan số an bài mọi chuyện. (Họ tin rằng số phận sắp đặt mọi chuyện trong tình duyên.)