dobbin

/dɔbin/
Học thuật
Thân thiện
dobbin

The farmer leads his old dobbin back to the stable after a day in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo xe; ngựa cày: Một con ngựa, thường ngựa đực thiến, được sử dụng để làm việc nặng nhọc như kéo xe hoặc cày ruộng. Từ này thường gợi lên hình ảnh một con ngựa chăm chỉ, bền bỉ phần chậm chạp, không phải ngựa đua hay ngựa để cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer hitched the old dobbin to the cart. (Người nông dân buộc con ngựa già vào xe ngựa.)
    • In the story, the kind dobbin pulled the heavy plough every day. (Trong câu chuyện, chú ngựa cày hiền lành kéo cái cày nặng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "dobbin" thường mang sắc thái cổ xưa, hoài cổ hoặc được dùng trong văn học, truyện cổ tích. Trong tiếng Anh hiện đại, ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường thay bằng các từ như "workhorse" hoặc "cart horse".
    • The tale spoke of a loyal dobbin who saved his master. (Câu chuyện kể về một chú ngựa trung thành đã cứu chủ nhân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Workhorse (n): Ngựa làm việc; (nghĩa bóng) chỉ người hoặc vật làm việc cần cù, đáng tin cậy.
    • This old truck is the workhorse of the farm. (Chiếc xe tải này lao động chính của nông trại.)
  • Cart horse (n): Ngựa kéo xe.
  • Plodder (n): Người/chú ngựa làm việc chăm chỉ nhưng chậm chạp đều đặn.
Từ đồng nghĩa
  • Plough horse (Anh) / Plow horse (Mỹ): Ngựa cày.
  • Draught horse (Anh) / Draft horse (Mỹ): Ngựa kéo (xe nặng).
  • Nag (thông tục, thường có nghĩa tiêu cực hơn): Ngựa già, ngựa tồi.
Thành ngữ liên quan
  • As steady as a dobbin: Chắc chắn đáng tin cậy như một chú ngựa cày (dùng để miêu tả người hoặc vật rất ổn định, không thay đổi).
    • You can rely on him; he's as steady as a dobbin. (Bạn có thể tin tưởng vào anh ấy; anh ấy rất chắc chắn đáng tin.)
dobbin

The farmer leads his old dobbin back to the stable after a day in the field.

danh từ
  1. ngựa kéo xe; ngựa cày

Từ gần giống