dubbin
/'dʌbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỡ bôi da thuộc: Một chất mềm, thường là hỗn hợp của mỡ động vật (như mỡ bò) và dầu, được sử dụng để làm mềm, bảo dưỡng và chống thấm nước cho đồ da, đặc biệt là giày và ủng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the hike, he applied dubbin to his leather boots to waterproof them. (Trước chuyến đi bộ, anh ấy bôi mỡ dubbin vào đôi ủng da để chống thấm nước.)
- Regular use of dubbin keeps the leather supple and prevents it from cracking. (Việc sử dụng dubbin thường xuyên giúp da mềm mại và ngăn ngừa nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply dubbin": bôi, thoa dubbin.
- It is important to apply dubbin to new leather goods. (Việc bôi dubbin lên các đồ dùng bằng da mới là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dubbin cũng có thể được dùng như một động từ (ít phổ biến hơn), có nghĩa là bôi dubbin lên vật gì đó.
- He dubbined his football boots before the match. (Anh ta bôi dubbin lên đôi giày bóng đá trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Leather conditioner: chất dưỡng da.
- Leather grease: mỡ bôi da thuộc.
Lưu ý
- Dubbin là một thuật ngữ chuyên dụng trong chăm sóc đồ da. Nó khác với sáp đánh bóng (wax polish) vì mục đích chính là dưỡng ẩm và chống nước từ bên trong, hơn là tạo độ bóng bề mặt.
danh từ
- mỡ (để bôi vào da thuộc)