doberman

Học thuật
Thân thiện
doberman

Un doberman noir et feu garde la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó Doberman: Một giống chó nguồn gốc từ Đức, thường được nuôi để canh gác, bảo vệ hoặc làm chó nghiệp vụ. Chúng thân hình bắp, thanh thoát, tai thường dựng bộ lông ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le doberman de mon voisin est très bien dressé. (Con chó Doberman của hàng xóm tôi được huấn luyện rất tốt.)
    • Les dobermans ont souvent la réputation d'être des chiens de garde efficaces. (Chó Doberman thường có tiếngloài chó canh gác hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doberman pinscher": Tên đầy đủ của giống chó này, đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.
    • Le Doberman Pinscher est une race reconnue par les clubs canins internationaux. (Doberman Pinscher là một giống chó được công nhận bởi các câu lạc bộ chó quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó canh gác: Từ chung chỉ các giống chó được nuôi để bảo vệ.
  • Chó nghiệp vụ: Từ chỉ chó được huấn luyện cho các nhiệm vụ đặc biệt như cảnh sát, quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Chó bảo vệ: Chó được nuôi với mục đích canh gácchính.
  • Chó Đức (trong ngữ cảnh nói về nguồn gốc): Cách gọi nhấn mạnh xuất xứ của giống chó.
Lưu ý
  • Từ "doberman" trong tiếng Pháp luôndanh từ giống đực. Khi nói về một con chó cái, người ta vẫn dùng mạo từ "un" hoặc "le" nhưng có thể chỉ giới tính bằng cụm từ như "une chienne doberman".
doberman

Un doberman noir et feu garde la maison.

danh từ giống đực
  1. chó đobecman (nòi chó giữ nhà, gốc Đức)