doberman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó Doberman: Một giống chó lớn có nguồn gốc từ Đức, được biết đến với thân hình cơ bắp, thanh thoát, bộ lông ngắn, bóng mượt thường có màu đen và nâu, và được nuôi chủ yếu làm chó canh gác, bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their doberman is very intelligent and loyal. (Chú chó Doberman của họ rất thông minh và trung thành.)
- Dobermans are known for their alertness and strength. (Chó Doberman được biết đến với sự cảnh giác và sức mạnh.)
- He decided to get a doberman for home security. (Anh ấy quyết định nuôi một con chó Doberman để bảo vệ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được viết hoa thành "Doberman" vì nó bắt nguồn từ tên của người lai tạo giống chó này, Karl Friedrich Louis Dobermann.
- The Doberman Pinscher is the full name of the breed. (Doberman Pinscher là tên đầy đủ của giống chó này.)
Biến thể và từ gần giống
- Doberman Pinscher (n): Tên đầy đủ của giống chó Doberman.
- Guard dog (n): Chó canh gác, bảo vệ (một nhóm chức năng bao gồm Doberman).
Từ đồng nghĩa
- Guard dog: chó canh gác, chó bảo vệ (chỉ chức năng, không phải tên giống chó cụ thể).
Noun
- giống chó lớn của Đức, có lông màu nâu, đen bóng, rất mượt, nuôi làm chó giữ nhà.