docilement

Học thuật
Thân thiện
docilement

Le chiot suit docilement sa maîtresse dans le parc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngoan ngoãn, dễ bảo: "docilement" mô tả cách hành động một cách vâng lời, dễ dạy bảo, không chống đối hoặc kháng cự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'enfant a écouté docilement les conseils de sa mère. (Đứa trẻ đã nghe lời khuyên của mẹ một cách ngoan ngoãn.)
    • Les élèves ont suivi docilement les instructions du professeur. (Các học sinh đã làm theo hướng dẫn của giáo viên một cách dễ bảo.)
    • Le chien s'est assis docilement sur ordre. (Con chó đã ngồi xuống một cách ngoan ngoãn theo lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obéir docilement": vâng lời một cách ngoan ngoãn.

    • Il a l'habitude d'obéir docilement aux règles. (Anh ấy thói quen tuân theo các quy tắc một cách ngoan ngoãn.)
  • "Accepter docilement": chấp nhận một cách dễ dàng, không phản kháng.

    • Elle a accepté docilement la décision. ( ấy đã chấp nhận quyết định một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Docile (tính từ): ngoan ngoãn, dễ bảo.

    • Un animal docile. (Một con vật ngoan ngoãn.)
  • Docilité (danh từ): sự ngoan ngoãn, tính dễ bảo.

    • La docilité de l'élève est appréciée. (Sự ngoan ngoãn của học sinh được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Obéissamment: một cách vâng lời.
  • Sagement: một cách ngoan ngoãn, khôn ngoan (thường dùng cho trẻ em).
  • Souplement: một cách mềm dẻo, dễ uốn nắn.
Từ trái nghĩa
  • Rebellement: một cách chống đối, nổi loạn.
  • Obstinément: một cách ngoan cố, bướng bỉnh.
  • Réfractairement: một cách khó bảo, cứng đầu (ít dùng).
docilement

Le chiot suit docilement sa maîtresse dans le parc.

phó từ
  1. ngoan ngoãn

Từ gần giống