docilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngoan ngoãn, dễ bảo: "docilement" mô tả cách hành động một cách vâng lời, dễ dạy bảo, không chống đối hoặc kháng cự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'enfant a écouté docilement les conseils de sa mère. (Đứa trẻ đã nghe lời khuyên của mẹ một cách ngoan ngoãn.)
- Les élèves ont suivi docilement les instructions du professeur. (Các học sinh đã làm theo hướng dẫn của giáo viên một cách dễ bảo.)
- Le chien s'est assis docilement sur ordre. (Con chó đã ngồi xuống một cách ngoan ngoãn theo lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obéir docilement": vâng lời một cách ngoan ngoãn.
- Il a l'habitude d'obéir docilement aux règles. (Anh ấy có thói quen tuân theo các quy tắc một cách ngoan ngoãn.)
"Accepter docilement": chấp nhận một cách dễ dàng, không phản kháng.
- Elle a accepté docilement la décision. (Cô ấy đã chấp nhận quyết định một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Docile (tính từ): ngoan ngoãn, dễ bảo.
- Un animal docile. (Một con vật ngoan ngoãn.)
Docilité (danh từ): sự ngoan ngoãn, tính dễ bảo.
- La docilité de l'élève est appréciée. (Sự ngoan ngoãn của học sinh được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Obéissamment: một cách vâng lời.
- Sagement: một cách ngoan ngoãn, khôn ngoan (thường dùng cho trẻ em).
- Souplement: một cách mềm dẻo, dễ uốn nắn.
Từ trái nghĩa
- Rebellement: một cách chống đối, nổi loạn.
- Obstinément: một cách ngoan cố, bướng bỉnh.
- Réfractairement: một cách khó bảo, cứng đầu (ít dùng).