dockage

/'dɔkidʤ/ Cách viết khác : (dock-dues) /'dɔkdju:z/
Học thuật
Thân thiện
dockage

The ship's crew performs the dockage at the busy harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế bến, phí neo đậu: Một khoản phí phải trả cho việc sử dụng bến tàu, cầu cảng hoặc các cơ sở cảng biển để tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa hoặc sửa chữa.
    • Sự neo đậu, sự cập bến: Hành động hoặc quá trình đưa tàu thuyền vào bến cố định tại đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phí):

    • The dockage for a cargo ship can be quite expensive per day. (Phí neo đậu cho một tàu chở hàng có thể khá đắt mỗi ngày.)
    • The port authority increased the dockage fees last month. (Cảng vụ đã tăng phí bến tàu vào tháng trước.)
  • Danh từ (nghĩa hành động):

    • Smooth dockage requires skilled pilots and calm weather. (Việc cập bến suôn sẻ đòi hỏi hoa tiêu lành nghề thời tiết êm ả.)
    • The dockage of the cruise liner was completed before the storm hit. (Việc neo đậu tàu du lịch đã hoàn tất trước khi cơn bão ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay dockage": trả phí neo đậu.

    • The shipping company must pay dockage before unloading the containers. (Công ty vận tải biển phải trả phí neo đậu trước khi dỡ các container.)
  • "to be subject to dockage": phải chịu phí neo đậu.

    • All vessels using the port facilities are subject to dockage. (Tất cả tàu thuyền sử dụng cơ sở cảng đều phải chịu phí neo đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dock (n): bến tàu, cầu cảng.

    • The ship is at the dock. (Con tàu đangbến.)
  • Dock (v): cập bến, neo đậu.

    • The ferry docks at 5 PM. (Phà sẽ cập bến lúc 5 giờ chiều.)
  • Dock dues (n): (cùng nghĩa với dockage) thuế bến, phí bến tàu.

    • Dock dues are included in the shipping cost. (Phí bến tàu đã được bao gồm trong chi phí vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Berthage: phí thuê chỗ đậu tàu.
  • Harbor fee: phí cảng.
  • Mooring charge: phí neo đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'dockage' đây danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'dock').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dockage').

dockage

The ship's crew performs the dockage at the busy harbor.

danh từ
  1. thuế biển