dockise

/'dɔkaiz/ Cách viết khác : (dockise) /'dɔkaiz/
Học thuật
Thân thiện
dockise

A city plans to dockise the river for commercial shipping.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây dựng (một con sông) thành dãy bến tàu: Hành động cải tạo, xây dựng các công trình như bến cảng, , bến tàu dọc theo một con sông.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city council decided to dockise the river to boost trade. (Hội đồng thành phố quyết định xây dựng bến tàu dọc con sông để thúc đẩy thương mại.)
    • They plan to dockise the estuary to accommodate larger vessels. (Họ dự định xây dựng bến tàucửa sông để tiếp nhận các tàu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dockise a waterway": xây dựng bến tàu trên một tuyến đường thủy.
    • The government invested heavily to dockise the main waterway for economic development. (Chính phủ đầu mạnh để xây dựng bến tàu trên tuyến đường thủy chính nhằm phát triển kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dockisation (danh từ): sự xây dựng bến tàu, quá trình cải tạo thành bến cảng.
    • The dockisation of the river took five years to complete. (Việc xây dựng bến tàu dọc con sông mất năm năm để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Develop into a dock: phát triển thành một bến tàu.
  • Convert into a port: chuyển đổi thành một cảng.
Lưu ý
  • Từ "dockise" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, quy hoạch đô thị hoặc giao thông đường thủy. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dockise

A city plans to dockise the river for commercial shipping.

ngoại động từ
  1. xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu

Từ gần giống