doctor-fish

Noun
  1. bác sỹ vùng Tây Ấn Độ, dùng để mát xa cho bệnh nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "doctor-fish"

doctor-fish
A doctor-fish swims among the coral in a clear blue sea.