doctor-fish

Học thuật
Thân thiện
doctor-fish

A doctor-fish swims among the coral in a clear blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thuộc họ cá đao (surgeonfish), nguồn gốc từ vùng biển Tây Ấn Độ Dương Caribe, thường được sử dụng trong liệu pháp spa để mát-xa da bằng cách ăn các tế bào da chết. Loài này tên khoa học Acanthurus chirurgus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spa offers a treatment where doctor-fish nibble on your feet. (Tiệm spa dịch vụ trị liệu nơi bác sĩ nhấm nháp vào chân bạn.)
    • Doctor-fish are popular in aquariums due to their unique behavior. ( bác sĩ phổ biến trong các bể cảnh nhờ hành vi độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctor-fish therapy": liệu pháp trị liệu bằng bác sĩ, một hình thức chăm sóc da.
    • Doctor-fish therapy is said to improve skin conditions like psoriasis. (Liệu pháp bác sĩ được cho cải thiện các tình trạng da như bệnh vẩy nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgeonfish (n): cá đao, tên gọi chung cho họ "doctor-fish" thuộc về.
  • Garra rufa (n): tên khoa học của một loài thường được gọi là " bác sĩ" trong các spa châu Á, khác với loài "doctor-fish" ở Tây Ấn.
Từ đồng nghĩa
  • Doctor fish (n): cách viết khác (không dấu gạch ngang).
  • Barber surgeon fish (n): thợ cạo bác sĩ (tên gọi khác dựa trên đặc điểm vây sắc nhọn như dao mổ).
doctor-fish

A doctor-fish swims among the coral in a clear blue sea.

Noun
  1. bác sỹ vùng Tây Ấn Độ, dùng để mát xa cho bệnh nhân

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "doctor-fish"