doctorfish

Học thuật
Thân thiện
doctorfish

A doctorfish swims among the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bác sĩ: Một loài cá biển thuộc họ cá đao (Acanthuridae), đặc điểm một cặp gai sắc nhọn như lưỡi daohai bên cuống đuôi, được dùng để tự vệ. Tên gọi "doctorfish" ( bác sĩ) có thể liên quan đến những chiếc gai sắc nhọn này, gợi nhớ đến dụng cụ phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a school of doctorfish while snorkeling in the Caribbean. (Chúng tôi đã thấy một đàn bác sĩ khi đang lặn với ống thởvùng biển Caribbean.)
    • The doctorfish uses the sharp spines near its tail for defense. ( bác sĩ sử dụng những chiếc gai nhọn gần đuôi của để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "doctorfish" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sinh vật biển, lặn biển, hoặc ngư nghiệp.
    • The doctorfish is often confused with its close relative, the blue tang. ( bác sĩ thường bị nhầm lẫn với họ hàng gần của cá đao xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctor-fish (n): Cách viết dấu gạch nối, cùng chỉ một loài . Đây một biến thể chính tả.
  • Surgeonfish (n): Cá đao. Đây tên gọi chung cho cả họ doctorfish thuộc về, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • The doctorfish is a type of surgeonfish. ( bác sĩ một loại cá đao.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgeonfish: cá đao (tên gọi chung cho họ).
  • Acanthurus chirurgus: tên khoa học của loài bác sĩ phổ biến.
doctorfish

A doctorfish swims among the coral reef.

Noun
  1. giống doctor-fish

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "doctorfish"