doctoral

/'dɔktərəl/
Học thuật
Thân thiện
doctoral

A student successfully defends her doctoral dissertation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về học vị tiến sĩ, liên quan đến học vị tiến sĩ: "Doctoral" mô tả những liên quan đến bằng cấp hoặc chương trình đào tạocấp độ tiến sĩ, cấp học cao nhất trong hệ thống giáo dục đại học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is writing her doctoral dissertation in biology. ( ấy đang viết luận án tiến sĩ về ngành sinh học.)
    • He completed his doctoral studies at Harvard University. (Anh ấy đã hoàn thành chương trình nghiên cứu tiến sĩ tại Đại học Harvard.)
    • The university offers several doctoral programs in engineering. (Trường đại học cung cấp một số chương trình đào tạo tiến sĩ về kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctoral candidate": nghiên cứu sinh tiến sĩ (người đã hoàn thành các môn học đang thực hiện luận án để lấy bằng).

    • As a doctoral candidate, her main focus is on her research. ( một nghiên cứu sinh tiến sĩ, trọng tâm chính của ấy nghiên cứu.)
  • "Doctoral advisor/supervisor": người hướng dẫn luận án tiến sĩ.

    • He meets with his doctoral supervisor every week to discuss progress. (Anh ấy gặp người hướng dẫn luận án tiến sĩ hàng tuần để thảo luận tiến độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctorate (n): học vị tiến sĩ, bằng tiến sĩ.

    • He earned his doctorate in economics last year. (Anh ấy đã nhận bằng tiến sĩ kinh tế vào năm ngoái.)
  • Doctorial (adj): (từ hiếm dùng, đồng nghĩa với "doctoral") thuộc về tiến sĩ.

    • The requirements are the same for all doctorial students. (Các yêu cầu như nhau cho tất cả nghiên cứu sinh tiến sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • PhD-level: ở cấp độ tiến sĩ (PhD viết tắt của Doctor of Philosophy, một loại bằng tiến sĩ phổ biến).
  • Postgraduate (ở cấp độ cao nhất): sau đại học (thường dùng chung, nhưng "doctoral" cụ thể hơn, chỉ cấp tiến sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "doctoral".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doctoral".

doctoral

A student successfully defends her doctoral dissertation.

tính từ
  1. (thuộc) tiến sĩ