doctoral
/'dɔktərəl/
Học thuậtThân thiện
Un étudiant porte une toge et une toque doctorales lors de la cérémonie de remise des diplômes.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tiến sĩ, liên quan đến học vị tiến sĩ: Từ này mô tả những gì liên quan đến học vị tiến sĩ, người có học vị tiến sĩ, hoặc quá trình đào tạo để đạt được học vị này.
- (Nghĩa xấu) Ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái: Dùng để chỉ thái độ hoặc vẻ bề ngoài tỏ ra uyên bác, nghiêm túc một cách giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chính):
- Il prépare une thèse doctorale. (Anh ấy đang chuẩn bị một luận án tiến sĩ.)
- Elle a obtenu son diplôme doctoral l'année dernière. (Cô ấy đã nhận được văn bằng tiến sĩ năm ngoái.)
- Tính từ (nghĩa xấu):
- Il a un ton doctoral pour expliquer des choses simples. (Anh ta có giọng điệu ra vẻ thông thái để giải thích những điều đơn giản.)
- Évite cet air doctoral, s'il te plaît. (Làm ơn đừng có vẻ đạo mạo như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dignité doctorale": Chức vị tiến sĩ, học vị tiến sĩ.
- La dignité doctorale est le plus haut grade universitaire. (Học vị tiến sĩ là cấp bậc đại học cao nhất.)
- "Thèse doctorale": Luận án tiến sĩ. Đây là công trình nghiên cứu bắt buộc phải bảo vệ thành công để được cấp bằng tiến sĩ.
- La soutenance de sa thèse doctorale est prévue en juin. (Buổi bảo vệ luận án tiến sĩ của cô ấy được dự kiến vào tháng Sáu.)
Biến thể và từ liên quan
- Docteur (danh từ): Tiến sĩ, bác sĩ.
- Elle est docteur en physique. (Cô ấy là tiến sĩ vật lý.)
- Doctorat (danh từ): Học vị tiến sĩ, bằng tiến sĩ.
- Il travaille dur pour obtenir son doctorat. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để lấy bằng tiến sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Universitaire (adj): Thuộc về đại học, học thuật (có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng tương tự, nhưng không mang nghĩa xấu "ra vẻ").
- Pédant (adj): Khoe chữ, hay nệ sách (gần nghĩa với nghĩa xấu của "doctoral").
Thành ngữ liên quan
- Prendre un ton doctoral: Nói với giọng điệu dạy đời, ra vẻ thông thái.
- Il a pris un ton doctoral pour nous faire la leçon. (Hắn nói với giọng điệu dạy đời để giảng giải cho chúng tôi.)
Un étudiant porte une toge et une toque doctorales lors de la cérémonie de remise des diplômes.
tính từ
- xem docteur 1
- Dignité doctoralechức vị tiến sĩ
- (nghĩa xấu) ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái