doctorow

Học thuật
Thân thiện
doctorow

A student reads a Doctorow novel in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên của một tiểu thuyết gia người Mỹ: "Doctorow" họ của E. L. Doctorow (Edgar Lawrence Doctorow), một nhà văn nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1931.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • I am reading a historical novel by Doctorow. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử của Doctorow.)
    • Doctorow's works often blend historical facts with fiction. (Các tác phẩm của Doctorow thường pha trộn sự kiện lịch sử với hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Doctorow novel": một cuốn tiểu thuyết của Doctorow.
    • "Ragtime" is perhaps the most famous Doctorow novel. ("Ragtime" có lẽ cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Doctorow.)
Biến thể từ gần giống
  • E. L. Doctorow: Tên đầy đủ của tác giả, thường được sử dụng trong các ấn phẩm học thuật hoặc chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Author: tác giả (nghĩa chung).
  • Novelist: tiểu thuyết gia (nghĩa chung).
doctorow

A student reads a Doctorow novel in the library.

Noun
  1. tiểu thuyết gia người Mỹ sinh năm 1931