doctrinarian

/,dɔktri'neə/ Cách viết khác : (doctrinarian) /,dɔktri'neəriən/
Học thuật
Thân thiện
doctrinarian

A doctrinarian insists on following the old rules without exception.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà lý luận cố chấp: Một người cứng nhắc bảo thủ trong việc tuân thủ, bảo vệ hoặc áp dụng một học thuyết, lý thuyết hoặc nguyên tắc nào đó, thường bất chấp thực tế hoặc hoàn cảnh thay đổi.
  2. Tính từ:

    • Hay lý luận cố chấp; giáo điều: tính chất hoặc liên quan đến sự cố chấp, cứng nhắc trong học thuyết; gắn liền với việc áp dụng các nguyên tắc một cách máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was dismissed as a mere doctrinarian who couldn't adapt his theories to the real world. (Ông ta bị coi một nhà lý luận cố chấp không thể áp dụng lý thuyết của mình vào thế giới thực.)
    • The political debate was dominated by doctrinarians from both sides. (Cuộc tranh luận chính trị bị chi phối bởi những nhà lý luận cố chấp từ cả hai phe.)
  • Tính từ:

    • His doctrinarian approach to management stifled innovation. (Cách tiếp cận giáo điều của anh ấy trong quản lý đã bóp nghẹt sự đổi mới.)
    • We need practical solutions, not doctrinarian arguments. (Chúng ta cần những giải pháp thực tế, không phải những lập luận cố chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrinarian rigidity": Sự cứng nhắc giáo điều.

    • The party's failure was due to its doctrinarian rigidity. (Sự thất bại của đảng do tính cứng nhắc giáo điều của .)
  • "To be accused of being a doctrinarian": Bị buộc tội một người cố chấp, giáo điều.

    • The reformer was accused of being a doctrinarian by his opponents. (Nhà cải cách bị đối thủ buộc tội một kẻ giáo điều.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctrinaire (danh từ/tính từ): Có nghĩa tương tự như "doctrinarian", chỉ người hoặc tính chất giáo điều, cố chấp trong lý thuyết. Đây từ phổ biến hơn.

    • He is a political doctrinaire. (Anh ta một kẻ giáo điều trong chính trị.)
  • Doctrine (danh từ): Học thuyết, giáo , chủ nghĩa.

    • the doctrine of separation of powers (học thuyết phân chia quyền lực)
  • Doctrinal (tính từ): (Thuộc về) học thuyết, giáo .

    • doctrinal differences (những khác biệt về giáo )
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Dogmatist (người theo chủ nghĩa giáo điều), ideologue (nhà tư tưởng cứng nhắc), theorist (nhà lý thuyết - có thể trung lập, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa tiêu cực).
  • Tính từ: Dogmatic (giáo điều), rigid (cứng nhắc), inflexible (không linh hoạt), theoretical (lý thuyết - thường mang nghĩa trung lập).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Pragmatist (người theo chủ nghĩa thực dụng), realist (người theo chủ nghĩa hiện thực), eclectic (người chiết trung).
  • Tính từ: Pragmatic (thực dụng), flexible (linh hoạt), adaptable (có thể thích ứng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "doctrinarian" mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ thiếu thực tế. hiếm khi được dùng như một lời khen.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "doctrinaire" thường được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự. "Doctrinarian" có thể được coi một biến thể ít phổ biến hơn.
doctrinarian

A doctrinarian insists on following the old rules without exception.

danh từ
  1. nhà lý luận cố chấp
tính từ
  1. hay lý luận cố chấp; giáo điều

Từ chứa "doctrinarian"