documental
/'dɔkju'mentəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu: "Documental" là một tính từ mô tả những thứ có liên quan đến, được cấu thành từ, hoặc được lấy từ các tài liệu, văn bản chính thức hoặc bằng chứng được ghi chép lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The research has a strong documental basis. (Nghiên cứu có cơ sở tư liệu vững chắc.)
- They presented documental evidence to support their claim. (Họ đã trình ra bằng chứng tài liệu để hỗ trợ cho yêu cầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Documental evidence: Bằng chứng tài liệu, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật để chỉ các bằng chứng được ghi chép lại.
- The court case relied heavily on documental evidence. (Vụ án tại tòa phụ thuộc nhiều vào bằng chứng tài liệu.)
Documental value: Giá trị tư liệu, dùng để đánh giá tầm quan trọng của một tài liệu như một nguồn thông tin lịch sử hoặc học thuật.
- This old letter has great documental value for historians. (Lá thư cũ này có giá trị tư liệu lớn đối với các nhà sử học.)
Biến thể và từ gần giống
Documentary (adj, n): (tính từ) thuộc về tài liệu; (danh từ) phim tài liệu. Đây là từ phổ biến hơn và thường được dùng thay thế cho "documental".
- We watched a documentary about wildlife. (Chúng tôi đã xem một phim tài liệu về động vật hoang dã.)
Document (n, v): (danh từ) tài liệu, văn bản; (động từ) ghi chép, tư liệu hóa.
- Please read the attached document. (Vui lòng đọc tài liệu đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
- Evidential: (mang tính) chứng cớ, bằng chứng.
- Archival: (thuộc) lưu trữ, tàng thư.
- Record-based: dựa trên hồ sơ, ghi chép.
Lưu ý về cách dùng
- "Documental" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và thường được ưa dùng hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự là "documentary" (tính từ). Ví dụ: "documentary evidence" (bằng chứng tài liệu) phổ biến hơn "documental evidence".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, pháp lý hoặc chính thức.
tính từ+ Cách viết khác : (documental)
- (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
- documentary filmphim tài liệu
danh từ
- phim tài liệu