Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ+ Cách viết khác : (documental)
  • (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
    • documentary film
      phim tài liệu
danh từ
  • phim tài liệu
Related search result for "documentary"
Comments and discussion on the word "documentary"