documentary

/'dɔkju'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
documentary

A documentary about penguins is playing on the television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phim tài liệu: Một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc chương trình phát thanh cung cấp một bản ghi chép thực tế khách quan về các sự kiện, con người hoặc vấn đề, thường nhằm mục đích thông tin hoặc giáo dục.
    • Tác phẩm tài liệu: Một tác phẩm (có thể sách, bài báo, chương trình phát thanh) trình bày sự thật thông tin về một chủ đề cụ thể dựa trên nghiên cứu bằng chứng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) tài liệu, tư liệu: tính chất cung cấp bằng chứng hoặc thông tin thực tế, được ghi chép lại một cách khách quan.
    • Dựa trên tài liệu: Được tạo ra dựa trên các tài liệu, hồ sơ hoặc bằng chứng thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We watched a fascinating documentary about marine life last night. (Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về đời sống đại dương.)
    • The journalist produced a radio documentary on climate change. (Nhà báo đã thực hiện một tác phẩm tài liệu phát thanh về biến đổi khí hậu.)
  • Tính từ:

    • The book provides documentary evidence of the historical event. (Cuốn sách cung cấp bằng chứng tài liệu về sự kiện lịch sử.)
    • She is known for her documentary approach to photography. ( ấy được biết đến với cách tiếp cận kiểu tài liệu trong nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "documentary evidence": bằng chứng tài liệu, bằng chứng dưới dạng văn bản hoặc hồ sơ chính thức.

    • The court required documentary evidence to support the claim. (Tòa án yêu cầu bằng chứng tài liệu để hỗ trợ cho yêu cầu.)
  • "documentary style": phong cách tài liệu, một phương pháp trình bày cố gắng ghi lại hiện thực một cách trung thực không can thiệp.

    • The film was shot in a raw, documentary style. (Bộ phim được quay theo một phong cách tài liệu thô mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Document (danh từ/động từ): tài liệu; ghi chép lại thành tài liệu.
  • Documentation (danh từ): tài liệu hướng dẫn; việc cung cấp bằng chứng tài liệu.
  • Documentarist (danh từ): nhà làm phim tài liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phim/tác phẩm):
    • Docudrama: phim tài liệu kịch tính (kết hợp yếu tố tài liệu kịch tính hóa).
    • Non-fiction film: phim phi hư cấu.
  • Tính từ:
    • Factual: dựa trên sự thật.
    • Objective: khách quan.
Thành ngữ liên quan
  • "The documentary truth": sự thật tài liệu, khái niệm về việc trình bày sự thật một cách trực tiếp không thiên vị thông qua phương tiện tài liệu.
    • The photographer sought to capture the documentary truth of the event. (Nhiếp ảnh gia tìm cách ghi lại sự thật tài liệu của sự kiện.)
documentary

A documentary about penguins is playing on the television.

tính từ+ Cách viết khác : (documental)
  1. (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
    • documentary film
      phim tài liệu
danh từ
  1. phim tài liệu

Từ tương tự

Từ chứa "documentary"