documenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cung cấp tài liệu, tư liệu: Hành động bổ sung, cung cấp các tài liệu (như văn bản, hình ảnh, bằng chứng) để làm rõ, minh họa hoặc hỗ trợ cho một chủ đề, một công việc nào đó.
- Dựa vào tài liệu, có căn cứ tài liệu: Hành động xây dựng, phát triển hoặc chứng minh một điều gì đó dựa trên các tài liệu, bằng chứng có thật và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le journaliste a passé des mois à documenter son reportage sur la guerre. (Nhà báo đã dành nhiều tháng để cung cấp tư liệu cho bài phóng sự về chiến tranh của mình.)
- Pour écrire sa biographie, il a dû documenter chaque période de la vie de l'artiste. (Để viết tiểu sử, ông ấy phải dựa vào tư liệu cho từng giai đoạn trong cuộc đời của người nghệ sĩ.)
- Avant de lancer le projet, nous devons le documenter soigneusement. (Trước khi triển khai dự án, chúng ta phải chuẩn bị tài liệu cho nó một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se documenter (verbe pronominal): Tự tìm kiếm, thu thập tài liệu để tìm hiểu về một chủ đề.
- Elle s'est documentée sur l'histoire du Vietnam avant son voyage. (Cô ấy đã tự tìm tài liệu tìm hiểu về lịch sử Việt Nam trước chuyến đi.)
- Être bien/mal documenté(e): Được hỗ trợ tốt/kém bởi tài liệu; có căn cứ vững vàng/không vững vàng.
- Son argumentation est bien documentée. (Lập luận của anh ấy có căn cứ tài liệu vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Document (nom masculin): Tài liệu, văn bản, hồ sơ.
- Ce livre est un document précieux pour les chercheurs. (Cuốn sách này là một tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu.)
- Documentation (nom féminin): Tập hợp tài liệu, bộ tư liệu; công việc thu thập tài liệu.
- La documentation fournie avec le produit est très complète. (Bộ tài liệu đi kèm sản phẩm rất đầy đủ.)
- Documentaire (adjectif/nom masculin): (Thuộc về) tài liệu; phim tài liệu.
- Un film documentaire. (Một bộ phim tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Étayer: Củng cố, chống đỡ (bằng lý lẽ, bằng chứng).
- Justifier: Biện minh, chứng minh (bằng lý lẽ, bằng chứng).
- Appuyer (sur des preuves): Dựa vào (bằng chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Documenter sur (quelque chose): Thu thập tài liệu về (cái gì đó).
- Il documente actuellement sur les traditions culinaires régionales. (Hiện anh ấy đang thu thập tài liệu về các truyền thống ẩm thực địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir pignon sur rue (nghĩa bóng, khi nói về một tác phẩm được nghiên cứu kỹ): Có uy tín, có căn cứ rõ ràng. (Một tác phẩm bien documenté thường được coi là có giá trị và đáng tin cậy).
ngoại động từ
- cung cấp tư liệu
- dựa vào tư liệu
- Thèse solidement documentéeluận văn dựa vào những tài liệu vững vàng