documenter

ngoại động từ
  1. cung cấp tư liệu
  2. dựa vào tư liệu
    • Thèse solidement documentée
      luận văn dựa vào những tài liệu vững vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "documenter"