doddecahedron
/'doudikə'hedrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối mười hai mặt: Một hình khối trong hình học không gian, có đúng mười hai mặt phẳng. Mỗi mặt là một đa giác, thường là hình ngũ giác đều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A regular dodecahedron has twelve pentagonal faces. (Một khối mười hai mặt đều có mười hai mặt là hình ngũ giác đều.)
- The crystal's structure resembled a dodecahedron. (Cấu trúc của tinh thể giống một khối mười hai mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regular dodecahedron": khối mười hai mặt đều, một trong năm khối đa diện đều Platonic, với mỗi mặt là một hình ngũ giác đều.
- Plato associated the regular dodecahedron with the universe. (Plato liên hệ khối mười hai mặt đều với vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodecahedral (adj): (thuộc) khối mười hai mặt, có hình dạng khối mười hai mặt.
- The dodecahedral shape is fascinating to mathematicians. (Hình dạng khối mười hai mặt rất hấp dẫn đối với các nhà toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Twelve-faced polyhedron: khối đa diện mười hai mặt (cách giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ
- (toán học) khối mười hai mặt