dodecahedron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học) Khối mười hai mặt: Một hình khối đa diện trong hình học không gian, có đúng mười hai mặt phẳng. Các mặt của một khối mười hai mặt đều thường là hình ngũ giác đều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A regular dodecahedron is one of the five Platonic solids. (Một khối mười hai mặt đều là một trong năm khối đa diện đều Platonic.)
- The crystal structure resembled a dodecahedron. (Cấu trúc tinh thể giống như một khối mười hai mặt.)
- In geometry class, we learned how to calculate the volume of a dodecahedron. (Trong lớp hình học, chúng tôi học cách tính thể tích của một khối mười hai mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regular dodecahedron": khối mười hai mặt đều. Đây là một khối đa diện lồi có 12 mặt là các hình ngũ giác đều bằng nhau.
- The model of a regular dodecahedron was displayed in the science museum. (Mô hình của một khối mười hai mặt đều được trưng bày trong bảo tàng khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodecahedral (adj): (thuộc về) khối mười hai mặt, có hình khối mười hai mặt.
- The dodecahedral shape is fascinating to mathematicians. (Hình dạng khối mười hai mặt rất hấp dẫn đối với các nhà toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Twelve-faced polyhedron: đa diện mười hai mặt (cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Anh).
Noun
- (toán học) khối mười hai mặt