dodoes

/'doudou/
Học thuật
Thân thiện
dodoes

A dodoes stands on a forest floor with a large beak and small wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cưu: Tên một loài chim thuộc bộ bồ câu, không biết bay, đã bị tuyệt chủng. Từ này dạng số nhiều của "dodo".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossil evidence shows that dodoes lived on the island of Mauritius. (Bằng chứng hóa thạch cho thấy những con chim cưu đã từng sống trên đảo Mauritius.)
    • Sailors hunted dodoes for food, contributing to their extinction. (Các thủy thủ săn bắt chim cưu để làm thức ăn, góp phần khiến chúng tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as dead as a dodo": hoàn toàn lỗi thời hoặc không còn tồn tại.
    • That old technology is as dead as a dodo. (Công nghệ đó đã lỗi thời hoàn toàn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodo (n, số ít): chim cưu.
    • The dodo is a symbol of human-caused extinction. (Chim cưu biểu tượng của sự tuyệt chủng do con người gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Raphus cucullatus: tên khoa học của chim cưu.
dodoes

A dodoes stands on a forest floor with a large beak and small wings.

danh từ, số nhiều dodos, dodoes
  1. (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)

Từ gần giống