dog pound

Học thuật
Thân thiện
dog pound

Stray dogs are kept in a clean dog pound until they find new homes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại nhốt chó (mèo) lạc, nơi tạm giữ chó: Một khu vực công cộng, thường do chính quyền địa phương quản lý, nơi nhốt giữ tạm thời những con chó ( đôi khi mèo) bị bắt đi lạc hoặc không giấy phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city's dog pound is often full during the summer. (Trại nhốt chó của thành phố thường đầy vào mùa .)
    • If we can't find the owner, we'll have to take the stray puppy to the dog pound. (Nếu chúng tôi không tìm thấy chủ, chúng tôi sẽ phải đưa chú chó con lạc đến trại nhốt chó.)
    • He volunteered at the local pound to help care for the animals. (Anh ấy tình nguyện tại trại nhốt động vật địa phương để giúp chăm sóc những con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end up in the pound": bị đưa vào trại nhốt động vật.
    • Lost pets without identification tags often end up in the pound. (Thú cưng bị lạc không thẻ đánh dấu thường bị đưa vào trại nhốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (n): (cách gọi tắt, thông dụng) trại nhốt động vật lạc.

    • The dog was rescued from the pound just in time. (Con chó đã được cứu khỏi trại nhốt đúng lúc.)
  • Animal shelter (n): Trại cứu hộ động vật. (Thường mang hàm ý tích cực hơn, nơi chăm sóc tìm nhà mới cho động vật.)

  • Kennel (n): Chuồng chó; cơ sở nhốt/chăm sóc chó nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Animal pound: Trại nhốt động vật.
  • Pound: Trại nhốt (cách gọi ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dog pound")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dog pound")

dog pound

Stray dogs are kept in a clean dog pound until they find new homes.

Noun
  1. Chỗ nhốt chó mèo lạc
    • unlicensed dogs will be taken to the pound
      những con chó lạc sẽ được đưa tới trại nhốt

Từ đồng nghĩa