dog-watch

/'dɔgwɔtʃ/
danh từ
  1. (hàng hải) phiên gác hai giờ (từ 4 đến 6, từ 6 đến 8 giờ tối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dog-watch
A sailor stands watch during the dog-watch.