dog-hutch
/'dɔghoul/ Cách viết khác : (dog-hutch) /'dɔghʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng chó, cũi chó: Một cấu trúc nhỏ, thường bằng gỗ hoặc lưới, được dùng làm nơi ở cho chó.
- Căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột (nghĩa bóng, ít dùng): Một nơi ở chật hẹp, bẩn thỉu và không đủ tiêu chuẩn cho con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He built a new dog-hutch for his Labrador in the backyard. (Anh ấy đã xây một cái chuồng chó mới cho chú chó Labrador của mình ở sân sau.)
- In the 19th-century novel, the poor family was forced to live in a miserable dog-hutch. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, gia đình nghèo khổ bị buộc phải sống trong một căn buồng tồi tàn như chuồng chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ sự chật chội, tồi tàn: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một căn phòng hoặc ngôi nhà rất nhỏ, bừa bộn và khó chịu.
- After the divorce, he moved into a tiny apartment that was little more than a dog-hutch. (Sau khi ly hôn, anh ta chuyển đến một căn hộ nhỏ xíu chẳng khác gì một cái chuồng chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Kennel (n): Chuồng chó (từ phổ biến và trang trọng hơn để chỉ nơi ở cho chó, có thể là một doanh nghiệp nuôi/chăm sóc chó).
- Doghouse (n): Nhà chó, chuồng chó (từ thông dụng, thường chỉ một cấu trúc nhỏ, đơn giản cho một con chó).
- Hutch (n): Chuồng (thường dùng cho thỏ, gà).
Từ đồng nghĩa
- Doghouse: nhà chó.
- Kennel: chuồng chó, trại chó.
Thành ngữ liên quan
- Trong tiếng Anh, không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dog-hutch". Thay vào đó, từ "doghouse" thường xuất hiện trong thành ngữ.
- To be in the doghouse (thành ngữ): Bị thất sủng, gặp rắc rối (đặc biệt là với vợ/chồng hoặc bạn đời).
- He forgot their anniversary and now he's in the doghouse. (Anh ấy quên ngày kỷ niệm của họ và giờ thì anh ấy đang gặp rắc rối rồi.)
danh từ
- cũi chó, chuồng chó
- căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột