dog-hutch

/'dɔghoul/ Cách viết khác : (dog-hutch) /'dɔghʌtʃ/
danh từ
  1. cũi chó, chuồng chó
  2. căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dog-hutch
The old dog-hutch in the backyard needs a fresh coat of paint.