dog-weary

/'dɔg'taiəd/ Cách viết khác : (dog-weary) /'dɔg'wiəri/
Học thuật
Thân thiện
dog-weary

The long hike left the travelers dog-weary by sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt lử, mệt rã rời, kiệt sức: "dog-weary" mô tả trạng thái mệt mỏi cực độ, đến mức gần như không còn chút sức lực nào, giống như một con chó sau khi làm việc hoặc chạy nhảy quá sức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the 20-kilometer hike, the soldiers were dog-weary and could barely set up camp. (Sau chuyến hành quân dài 20 cây số, những người lính mệt rã rời hầu như không thể dựng trại.)
    • She felt dog-weary after working three consecutive night shifts. ( ấy cảm thấy mệt lử sau khi làm việc ba ca đêm liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dog-weary" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả sinh động để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi sâu sắc, hơn chỉ mệt mỏi thông thường. gợi lên hình ảnh sự kiệt quệ hoàn toàn về thể chất.
Biến thể từ gần giống
  • Dog-tired (tính từ): mệt nhoài, mệt lả. Đây một biến thể phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
    • He came home dog-tired from the construction site. (Anh ấy về nhà trong tình trạng mệt nhoài từ công trường xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức.
  • Fatigued: mệt mỏi, uể oải.
  • Worn out: mòn mỏi, rã rời.
Thành ngữ liên quan
  • "To be dead on one's feet": mệt đến mức chỉ còn đứng được thôi, rất gần với nghĩa của "dog-weary".
    • By the end of the marathon, most runners were dead on their feet. (Đến cuối cuộc chạy marathon, hầu hết các vận động viên đều mệt đến chỉ còn đứng được.)
dog-weary

The long hike left the travelers dog-weary by sunset.

tính từ
  1. mệt lử, mệt rã rời

Từ gần giống