dogface

/'dɔgfeis/
Học thuật
Thân thiện
dogface

A soldier, or dogface, marches through a field with his unit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, Mỹ):
    • Lính, lính bộ binh: Một biệt danh thân mật hoặc tiếng lóng dùng để chỉ người lính, đặc biệt lính bộ binh trong quân đội Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young dogface was proud to serve his country. (Anh lính trẻ tự hào được phục vụ đất nước.)
    • Many dogfaces fought bravely during the war. (Nhiều người lính đã chiến đấu dũng cảm trong cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức giữa những người lính với nhau hoặc trong các câu chuyện, hồi về chiến tranh. mang sắc thái tôn trọng sự gian khổ tinh thần đồng đội của binh lính.
Biến thể từ gần giống
  • Grunt (n, từ lóng Mỹ): Một từ lóng khác có nghĩa tương tự, chỉ lính bộ binh.
  • GI (n): Viết tắt của "Government Issue" hoặc "General Infantry", một thuật ngữ chung chỉ binh lính Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Soldier: Người lính (từ chung, trung lập hơn).
  • Infantryman: Lính bộ binh (từ chuyên ngành quân sự).
Lưu ý
  • "Dogface" một từ lóng mang tính lịch sử, đặc biệt phổ biến trong sau Thế chiến thứ II. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, hoặc các cuộc nói chuyện mang tính hoài niệm về quá khứ.
dogface

A soldier, or dogface, marches through a field with his unit.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lính, lính bộ binh

Từ chứa "dogface"