dog-faced
/'dɔgfeist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuôn mặt giống chó: Dùng để mô tả một sinh vật (thường là một loài khỉ hoặc động vật linh trưởng) có phần mõm dài và nhọn, tương tự như mõm của một con chó.
- Có đầu chó: Một cách diễn đạt khác cho đặc điểm khuôn mặt giống chó, nhấn mạnh vào hình dáng tổng thể của đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dog-faced baboon is native to parts of Africa. (Loài khỉ đầu chó có nguồn gốc từ một số vùng ở châu Phi.)
- In the myth, the creature was described as dog-faced and terrifying. (Trong thần thoại, sinh vật được miêu tả là có mặt chó và đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dog-faced" đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ, không chính thức để mô tả biểu cảm khuôn mặt của một người nào đó trông cau có, khó chịu hoặc có vẻ ngoài thô kệch, nhưng cách dùng này không phổ biến và thường mang tính miệt thị.
- He gave me a dog-faced look when I interrupted him. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn mặt cau có khi tôi làm gián đoạn anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogface (danh từ, không phổ biến): Có thể dùng để chỉ một người lính bộ binh (tiếng lóng cũ, chủ yếu trong Thế chiến II), hoặc hiếm khi dùng để chỉ một người có khuôn mặt giống chó. Từ này khác biệt với tính từ dog-faced.
- Canine (tính từ): Thuộc về chó hoặc giống chó. Từ này mang tính học thuật và trung lập hơn.
- The animal has strong canine features. (Con vật có những đặc điểm giống chó rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Muzzled (có mõm): Thường dùng cho động vật có mõm dài, nhưng không nhất thiết phải giống chó.
- Long-snouted (có mõm dài): Mô tả đặc điểm thể chất một cách trực tiếp.
Từ trái nghĩa
- Flat-faced (mặt phẳng, mặt tẹt): Dùng để mô tả khuôn mặt không có mõm nhô ra, như ở người hoặc một số giống chó (ví dụ: pug).
- Human-faced (có mặt người): Có khuôn mặt giống con người.
tính từ
- (có) đầu chó, (có) mõm chó (loài khỉ có mõm dài như mõm chó)