doggerel
/'dɔgərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thơ dở, thơ tồi, vè: Chỉ loại thơ có chất lượng thấp, thường có vần điệu đơn giản, cố chấp nhưng nội dung ngớ ngẩn, vô nghĩa hoặc kỹ thuật thô kệch. Từ này mang sắc thái chê bai, coi thường.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Dở, tồi, như vè: Dùng để miêu tả thứ gì đó có phẩm chất thấp kém, đặc biệt là thơ ca, giống như thể loại "doggerel".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He writes sentimental doggerel for greeting cards. (Anh ta viết những bài thơ dở ướt át cho thiệp chúc mừng.)
- The poem was nothing but meaningless doggerel. (Bài thơ đó chẳng là gì ngoài thơ tồi vô nghĩa.)
- The children chanted a piece of silly doggerel. (Bọn trẻ đồng thanh đọc một bài vè ngớ ngẩn.)
Tính từ:
- His doggerel verses were mocked by the critics. (Những vần thơ tồi của anh ta bị các nhà phê bình chế giễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Doggerel thường được dùng để chỉ những bài thơ cố gắng nghiêm túc nhưng thất bại, hoặc những bài thơ được viết một cách cẩu thả, chỉ chú trọng đến vần điệu dễ dãi mà thiếu chiều sâu về ý nghĩa và nghệ thuật.
- Từ này đôi khi cũng ám chỉ sự lặp đi lặp lại đơn điệu và buồn tẻ trong thơ.
Biến thể và từ gần giống
- Doggerelist (n, hiếm): Người viết thơ dở.
- Doggerel verse (cụm danh từ): Thể thơ/vần thơ tồi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bad poetry, poor verse, trashy verse, jingle (bài hát/vần có tiết tấu đơn giản, dễ nhớ).
- Tính từ: Trashy, inferior, clumsy (vụng về).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "doggerel". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm như "a piece of doggerel" (một bài thơ dở) hoặc "doggerel rhyme" (vần điệu tồi).
danh từ
- thơ dở, thơ tồi, vè
tính từ
- dở, tồi, như vè