jingle
/'dʤiɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng leng keng, tiếng vang nhỏ và trong trẻo: Âm thanh phát ra từ kim loại nhẹ va chạm, như chuông nhỏ, chìa khóa, hoặc tiền xu.
- Đoạn nhạc hoặc câu thơ ngắn, dễ nhớ, có vần điệu: Thường được sử dụng trong quảng cáo, bài hát thiếu nhi, hoặc những câu thơ vui nhộn.
Động từ:
- Kêu leng keng, phát ra tiếng leng keng: Tạo ra âm thanh nhỏ, vui tai do các vật thể kim loại nhẹ va vào nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard the cheerful jingle of sleigh bells. (Tôi nghe thấy tiếng chuông xe trượt tuyết leng keng vui tai.)
- The advertisement has a very catchy jingle that everyone remembers. (Quảng cáo đó có một đoạn nhạc jingle rất bắt tai mà ai cũng nhớ.)
Động từ:
- The coins jingle in his pocket as he walks. (Những đồng xu kêu leng keng trong túi anh ấy khi anh bước đi.)
- She jingled her keys to get the baby's attention. (Cô ấy lắc cho chùm chìa khóa kêu leng keng để thu hút sự chú ý của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jingle all the way": Một cụm từ nổi tiếng từ bài hát Giáng sinh "Jingle Bells", miêu tả âm thanh vui vẻ của chuông suốt chặng đường.
- We'll go laughing all the way, jingle all the way! (Chúng ta sẽ vừa đi vừa cười, tiếng chuông leng keng suốt chặng đường!)
"Pocketful of jingle" (thành ngữ, ít dùng): Chỉ một lượng tiền mặt, tiền xu.
- He walked in with a pocketful of jingle. (Anh ta bước vào với một túi đầy tiền xu.)
Biến thể và từ gần giống
Jingly (tính từ): Có tính chất leng keng, hay kêu leng keng.
- The jingly sound of her bracelet. (Âm thanh leng keng từ chiếc vòng tay của cô ấy.)
Jangle (động từ/danh từ): Tiếng kêu chói tai, lộn xộn của kim loại (thường mang nghĩa khó chịu hơn "jingle").
- The jangle of keys falling on the floor. (Tiếng chùm chìa khóa rơi loảng xoảng xuống sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Tinkle (tiếng leng keng nhẹ), ring (tiếng chuông/kêu).
- Danh từ (đoạn nhạc): Tune (giai điệu), ditty (bài hát ngắn).
- Động từ: Tinkle (kêu leng keng), chime (ngân vang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jingle along: Diễn ra một cách vui vẻ, có nhịp điệu (thường dùng cho âm nhạc hoặc lời nói).
- The song just jingles along happily. (Bài hát cứ vui vẻ vang lên có nhịp điệu.)
Thành ngữ liên quan
- "Jingle bells": Tên một bài hát Giáng sinh nổi tiếng, cũng dùng để chỉ những chiếc chuông nhỏ.
- "To have the jingle" (tiếng lóng cũ): Có tiền.
- If you've got the jingle, we can go. (Nếu cậu có tiền, chúng ta có thể đi.)
danh từ
- tiếng leng keng (chuông nhỏ); tiếng xủng xoảng (của những đồng xu...)
- sự lặp âm (cốt để gợi sự chú ý)
- câu thơ nhiều âm điệp; câu thơ có nhiều vần điệp
- Ai-len, Uc xe hai bánh có mui
ngoại động từ
- rung leng keng (chuông nhỏ, nhạc ngựa...); xóc xủng xoảng (chùm chìa khoá, những đồng xu trong túi...)