doglight

/'dɔgfait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chó cắn nhau: "doglight" có thể chỉ một cuộc ẩu đả, hỗn chiến dữ dội hỗn loạn, tương tự như cảnh chó cắn xé lẫn nhau.
    • Cuộc không chiến: (hàng không, thông tục) "doglight" còn được dùng để chỉ một cuộc chiến trên không giữa các máy bay chiến đấucự ly gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political debate turned into a complete doglight. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc hỗn chiến thực sự.)
    • The two fighter pilots engaged in a fierce doglight over the battlefield. (Hai phi công tiêm kích đã lao vào một cuộc không chiến ác liệt trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a doglight": tham gia vào một cuộc hỗn chiến hoặc không chiến.
    • The two companies are in a legal doglight over the patent. (Hai công ty đang trong một cuộc chiến pháp về bằng sáng chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogfight (n): Đây cách viết chính tả phổ biến chuẩn hơn của "doglight". Cả hai đều có nghĩa tương tự.
    • The documentary showed historic footage of a dogfight. (Bộ phim tài liệu chiếu cảnh quay lịch sử về một cuộc không chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Brawl: cuộc ẩu đả, đánh nhau hỗn loạn.
  • Melee: cuộc hỗn chiến, cuộc ẩu đả.
  • Aerial combat: chiến đấu trên không (nghĩa chuyên ngành hơn).
Lưu ý
  • Từ "doglight" trong ngữ cảnh hàng không một thuật ngữ thông tục, không phải thuật ngữ kỹ thuật chính thức.
  • Trong nhiều trường hợp, từ "dogfight" (viết liền) dạng chuẩn phổ biến hơn "dog light" (viết rời) hoặc "doglight".
danh từ
  1. cuộc chó cắn nhau
  2. cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến (như chó cắn nhau)
  3. (hàng không), (thông tục) cuộc không chiến

Từ gần giống