doglike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như một con chó: Có đặc điểm, hành vi hoặc ngoại hình tương tự như loài chó.
- Tận tụy, trung thành như chó: Đặc biệt dùng để chỉ sự tận tụy, lòng trung thành sâu sắc, giống như đức tính thường được gán cho loài chó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a doglike loyalty to his mentor. (Anh ấy có lòng trung thành như chó với người thầy của mình.)
- The creature's doglike appearance made the children want to pet it. (Vẻ ngoài giống chó của sinh vật khiến lũ trẻ muốn vuốt ve nó.)
- Her doglike devotion to the cause was admired by everyone. (Sự tận tụy như chó của cô ấy đối với sự nghiệp được mọi người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doglike fidelity": sự trung thành tuyệt đối, không lay chuyển.
- He served the company with doglike fidelity for thirty years. (Ông ấy phục vụ công ty với sự trung thành tuyệt đối trong ba mươi năm.)
- "doglike obedience": sự vâng lời tuyệt đối, không thắc mắc.
- The soldier followed orders with doglike obedience. (Người lính tuân theo mệnh lệnh với sự vâng lời tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogged (adj): kiên trì, bền bỉ một cách quyết liệt (thường mang nghĩa tích cực về sự kiên định).
- Her dogged determination helped her succeed. (Sự quyết tâm kiên trì của cô ấy đã giúp cô thành công.)
- Canine (adj): (thuộc về) chó, họ chó; cũng có thể dùng để mô tả đặc điểm giống chó.
- The forensic team found canine teeth at the scene. (Đội điều tra pháp y tìm thấy răng nanh tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Loyal: trung thành.
- Devoted: tận tụy, hiến dâng.
- Faithful: trung thành, chung thủy.
- Fawning: xu nịnh, quỵ lụy (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- (To have) a dog's devotion: có lòng tận tụy của loài chó (thành ngữ mô tả lòng trung thành cao độ).
- Everyone knew about his dog's devotion to his family. (Mọi người đều biết về lòng tận tụy như chó của anh ấy đối với gia đình.)
Adjective
- giống như một chú chó; đặc biệt là về sự tận tụy