loyal
/'lɔiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trung thành, trung nghĩa, trung kiên: Chỉ sự kiên định, không thay đổi trong lòng trung thành, tình cảm, hoặc nghĩa vụ đối với một người, một nhóm, một tổ chức, hoặc một nguyên tắc nào đó.
- Yêu nước: Trong một ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ lòng trung thành và tình yêu đối với đất nước của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has been a loyal friend to me for over twenty years. (Anh ấy đã là một người bạn trung thành với tôi trong hơn hai mươi năm.)
- The company rewards its most loyal customers with special discounts. (Công ty tưởng thưởng cho những khách hàng trung thành nhất bằng các ưu đãi đặc biệt.)
- She remained loyal to her principles despite the pressure. (Cô ấy vẫn trung thành với các nguyên tắc của mình bất chấp áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To remain/stay loyal": giữ vững lòng trung thành.
- The soldiers stayed loyal to their commander. (Những người lính vẫn trung thành với chỉ huy của họ.)
- "Loyal to a fault": trung thành đến mức có thể gây hại cho bản thân, quá trung thành.
- His loyalty to his friend was loyal to a fault, making him ignore clear warning signs. (Lòng trung thành của anh ta với bạn mình là trung thành đến mức mù quáng, khiến anh ta bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loyalty (danh từ): lòng trung thành, sự trung kiên.
- Employee loyalty is valuable to any business. (Lòng trung thành của nhân viên là rất quý giá đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.)
- Loyalist (danh từ): người trung thành (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xung đột để chỉ người ủng hộ chính quyền hiện tại hoặc phe đang cầm quyền).
- The loyalists defended the castle against the rebels. (Những người trung thành với nhà vua đã bảo vệ lâu đài chống lại quân nổi dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Faithful: chung thủy, trung thành (nhấn mạnh sự tin cậy và không thay đổi).
- Devoted: tận tụy, hết lòng (nhấn mạnh sự cống hiến và tình cảm sâu sắc).
- Steadfast: kiên định, vững vàng (nhấn mạnh sự ổn định và không dao động).
Từ trái nghĩa
- Disloyal: bất trung, phản bội.
- Treacherous: phản bội, hay phản trắc.
- Unfaithful: không chung thủy.
Thành ngữ liên quan
- Loyal as a dog: Trung thành như chó (thành ngữ so sánh lòng trung thành với loài vật được coi là trung thành nhất).
- He followed his master everywhere, loyal as a dog. (Nó đi theo chủ khắp nơi, trung thành như một chú chó.)
tính từ
- trung thành, trung nghĩa, trung kiên
danh từ
- người trung nghĩa, người trung kiên