dogmatise

/'dɔgmətaiz/ Cách viết khác : (dogmatise) /'dɔgmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
dogmatise

A professor dogmatises about the topic to his students.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm thành giáo , biến thành giáo điều: Hành động trình bày một ý kiến, niềm tin hoặc nguyên tắc như một sự thật hiển nhiên, không thể tranh cãi bắt buộc phải chấp nhận.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Nói giáo điều, nói đoán: Hành động đưa ra tuyên bố hoặc khẳng định một cách độc đoán, chắc chắn không cung cấp bằng chứng hoặc xem xét các quan điểm khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He tends to dogmatise his personal opinions as universal truths. (Anh ta xu hướng biến những ý kiến cá nhân của mình thành chân lý phổ quát.)
    • The leader's attempt to dogmatise the new policy met with resistance. (Nỗ lực biến chính sách mới thành giáo điều của nhà lãnh đạo đã vấp phải sự phản kháng.)
  • Động từ (nội động từ):

    • Instead of discussing, he just dogmatised about the correct method. (Thay vì thảo luận, anh ta chỉ nói giáo điều về phương pháp đúng đắn.)
    • A good teacher listens and explains; they do not simply dogmatise. (Một giáo viên giỏi lắng nghe giải thích; họ không đơn thuần chỉ nói đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dogmatise on/about something": đưa ra những tuyên bố độc đoán, giáo điều về một vấn đề cụ thể.
    • He is always quick to dogmatise on matters of politics. (Anh ta luôn nhanh chóng đưa ra những lời giáo điều về các vấn đề chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogma (danh từ): giáo điều, tín điều. Một nguyên tắc hoặc niềm tin được một nhóm, tổ chức (đặc biệt tôn giáo) coi đúng đắn tuyệt đối, không thể nghi ngờ.
    • They challenged the old dogma of the industry. (Họ đã thách thức giáo điều của ngành công nghiệp.)
  • Dogmatic (tính từ): tính giáo điều, độc đoán. Miêu tả người hoặc ý kiến đưa ra tuyên bố một cách chắc chắn không chấp nhận thảo luận hoặc nghi ngờ.
    • His dogmatic attitude made collaboration difficult. (Thái độ giáo điều của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
  • Dogmatism (danh từ): chủ nghĩa giáo điều. Xu hướng đưa ra tuyên bố một cách chắc chắn, độc đoán.
Từ đồng nghĩa
  • Pontificate: nói một cách trịch thượng, đầy vẻ giáo huấn.
  • Lay down the law: ra lệnh, đưa ra quy tắc một cách độc đoán.
  • Assert categorically: khẳng định một cách dứt khoát, phân loại rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Question: chất vấn, đặt câu hỏi.
  • Doubt: nghi ngờ.
  • Discuss: thảo luận.
  • Theorise: đưa ra giả thuyết, lý thuyết hóa.
dogmatise

A professor dogmatises about the topic to his students.

ngoại động từ
  1. làm thành giáo , biến thành giáo điều
nội động từ
  1. nói giáo điều, nói đoán

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống