dogmatize

/'dɔgmətaiz/ Cách viết khác : (dogmatise) /'dɔgmətaiz/
ngoại động từ
  1. làm thành giáo , biến thành giáo điều
nội động từ
  1. nói giáo điều, nói đoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dogmatize
The professor tends to dogmatize during his lectures.