dogmatiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bàn về giáo điều; thuyết giáo lý: Hành động trình bày, bảo vệ hoặc áp đặt các học thuyết, nguyên tắc như những chân lý tuyệt đối, không thể tranh cãi.
- Nói giọng độc đoán: Hành động phát biểu một cách chắc chắn, cứng nhắc và độc đoán như thể ý kiến của mình là chân lý duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il ne faut pas dogmatiser sur des questions aussi complexes. (Không nên thuyết giáo lý về những vấn đề phức tạp như vậy.)
- Le professeur a tendance à dogmatiser au lieu de discuter. (Vị giáo sư có khuynh hướng nói giọng độc đoán thay vì thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dogmatiser sur un sujet": Thuyết giáo lý về một chủ đề.
- Il évite de dogmatiser sur l'art, préférant laisser libre cours à l'interprétation. (Anh ấy tránh thuyết giáo lý về nghệ thuật, thích để ngỏ cho việc diễn giải hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogmatique (adj): mang tính giáo điều, độc đoán.
- Une attitude dogmatique. (Một thái độ giáo điều.)
- Dogme (n): giáo điều, tín điều.
- Remettre en question les dogmes. (Đặt lại vấn đề về các giáo điều.)
- Dogmatisme (n): chủ nghĩa giáo điều.
- Le dogmatisme empêche le progrès scientifique. (Chủ nghĩa giáo điều ngăn cản sự tiến bộ khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Affirmer péremptoirement: khẳng định một cách độc đoán.
- Pontifier: ăn nói như thể mình có thẩm quyền tối cao (mang tính chỉ trích).
Từ trái nghĩa
- Nuancer: nói có cân nhắc, phân biệt rõ ràng.
- Douter: nghi ngờ.
- Discuter: thảo luận, tranh luận.
nội động từ
- bàn về giáo điều; thuyết giáo lý
- nói giọng độc đoán