dogmatiseur

Học thuật
Thân thiện
dogmatiseur

Un homme dogmatiseur donne un cours avec une attitude autoritaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người nói giọng độc đoán: Chỉ một người thói quen trình bày ý kiến của mình một cách chắc chắn, cứng nhắc áp đặt, như thể đóchânkhông thể bàn cãi, thường với thái độ giáo điều.
  2. Tính từ:

    • giọng độc đoán: Dùng để mô tả một người, lời nói, thái độ hoặc giọng điệu mang tính chất áp đặt, giáo điều không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est un vrai dogmatiseur ; il n'accepte jamais la discussion. (Anh ta đúngmột kẻ nói giọng độc đoán; anh ta không bao giờ chấp nhận thảo luận.)
    • Évitez les dogmatiseurs dans un débat. (Hãy tránh những người nói giọng độc đoán trong một cuộc tranh luận.)
  • Tính từ:

    • Son ton dogmatiseur a découragé tous les participants. (Giọng điệu độc đoán của anh ta đã làm nản lòng tất cả những người tham gia.)
    • Une attitude dogmatiseuse est souvent contre-productive. (Một thái độ giọng độc đoán thường phản tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán, chỉ trích để nhấn mạnh tính cứng nhắc thiếu cởi mở trong tư tưởng hoặc cách tranh luận của một người.
  • Có thể dùng để mô tả không chỉ cá nhân mà còn cả phong cách, lập trường của một tổ chức hoặc một học thuyết khi được trình bày một cách áp đặt.
Biến thể từ gần giống
  • Dogmatique (adj): mang tính giáo điều, dựa trên những nguyên tắc cứng nhắc được coi là đúng đắn không cần chứng minh.
    • Une théorie dogmatique. (Một học thuyết giáo điều.)
  • Dogmatisme (n.m): chủ nghĩa giáo điều, thái độ độc đoán dựa trên những tín điều.
  • Doctrinaire (adj/n.m): (người) giáo điều, cứng nhắcthuyết, tương tự nhưng có thể nhấn mạnh vào việc bám chặt vào học thuyết hơn là thái độ áp đặt trong lời nói.
Từ đồng nghĩa
  • Péremptoire (adj): quả quyết, dứt khoát một cách độc đoán.
  • Autoritaire (adj): tính độc đoán, chuyên quyền.
  • Affirmatif (adj, trong ngữ cảnh này): khẳng định một cách quá chắc chắn, ít khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
  • Ouvert (adj): cởi mở.
  • Tolérant (adj): khoan dung.
  • Dubitatif (adj): hoài nghi, hay nghi ngờ.
  • Conciliant (adj): dễ dàng hòa giải, nhượng bộ.
dogmatiseur

Un homme dogmatiseur donne un cours avec une attitude autoritaire.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) người nói giọng độc đoán
tính từ
  1. (nghĩa xấu) giọng độc đoán

Từ gần giống