dogmatiseur

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) người nói giọng độc đoán
tính từ
  1. (nghĩa xấu) giọng độc đoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dogmatiseur
Un homme dogmatiseur donne un cours avec une attitude autoritaire.