dogmatist
/'dɔgmətist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giáo điều: Một người luôn khẳng định ý kiến hoặc niềm tin của mình một cách chắc chắn, cứng nhắc và áp đặt, mà không xem xét đến bằng chứng hay quan điểm khác. Người này thường đưa ra các tuyên bố như những chân lý hiển nhiên không thể bàn cãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was such a dogmatist that he refused to listen to any alternative theories. (Anh ta là một người giáo điều đến mức từ chối lắng nghe bất kỳ học thuyết thay thế nào.)
- In the debate, she came across as a dogmatist, unwilling to consider new evidence. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy tỏ ra là một người giáo điều, không sẵn sàng xem xét bằng chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be accused of being a dogmatist": Bị buộc tội là người giáo điều.
- The scientist was accused of being a dogmatist for dismissing the new research without review. (Nhà khoa học đó bị buộc tội là người giáo điều vì đã bác bỏ nghiên cứu mới mà không xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogmatic (adj): mang tính giáo điều, độc đoán.
- His dogmatic attitude made collaboration difficult. (Thái độ giáo điều của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- Dogmatism (n): chủ nghĩa giáo điều.
- The group's dogmatism prevented any meaningful discussion. (Chủ nghĩa giáo điều của nhóm đã ngăn cản mọi cuộc thảo luận có ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrinaire: người theo chủ nghĩa giáo điều, người cứng nhắc về học thuyết.
- Zealot: người cuồng tín.
- Bigot: người cố chấp, thành kiến.
Từ trái nghĩa
- Skeptic: người hoài nghi.
- Open-minded person: người có tư tưởng cởi mở.
- Pragmatist: người theo chủ nghĩa thực dụng.
danh từ
- người giáo điều