dogwood
/'dɔgwud/ Cách viết khác : (dog-tree) /'dɔgtri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sơn thù du: Một loại cây hoặc cây bụi thuộc chi Cornus, thường có hoa nhỏ với các lá bắc lớn, sặc sỡ bao quanh trông giống như những cánh hoa.
- Gỗ sơn thù du: Loại gỗ cứng và chắc từ cây sơn thù du.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The dogwood in our garden blooms with white flowers every spring. (Cây sơn thù du trong vườn chúng tôi nở hoa trắng vào mỗi mùa xuân.)
- We planted a pink dogwood near the entrance. (Chúng tôi đã trồng một cây sơn thù du hoa hồng gần lối vào.)
Danh từ (chỉ gỗ):
- This small carving is made of dogwood. (Bức chạm khắc nhỏ này được làm từ gỗ sơn thù du.)
- Dogwood is sometimes used for making tool handles because it is so tough. (Gỗ sơn thù du đôi khi được dùng để làm cán công cụ vì nó rất chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flowering dogwood": Một cụm từ phổ biến để chỉ các loài sơn thù du được trồng làm cảnh vì hoa đẹp, như .
- The flowering dogwood is the state tree of Virginia. (Cây sơn thù du cảnh là cây biểu tượng của bang Virginia.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog-tree (danh từ, ít phổ biến hơn): Một tên gọi khác của cây sơn thù du.
- Cornus (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm các loài dogwood.
Từ đồng nghĩa
- Cornelian cherry (danh từ): Tên gọi cho một loài dogwood cụ thể (), có quả ăn được.
- Red osier dogwood (danh từ): Một loài dogwood () có cành màu đỏ nổi bật vào mùa đông.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "dogwood" một cách độc lập. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loài cây hoặc loại gỗ.
danh từ
- (thực vật học) cây sơn thù du