cornel

/'kɔ:neá»´/
Học thuật
Thân thiện
cornel

A small cornel tree grows near the edge of the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây phù du: Tên gọi chung cho các loài cây hoặc cây bụi thuộc chi Cornus, thường hoa nhỏ nhưng được bao quanh bởi các bắc sặc sỡ trông giống như những cánh hoa lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cornel in our garden blooms beautifully every spring. (Cây phù du trong vườn chúng tôi nở hoa rất đẹp mỗi mùa xuân.)
    • Several species of cornel are native to this region. (Một số loài cây thuộc giống phù du nguồn gốc từ khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flowering cornel": thường dùng để chỉ các loài trong chi được trồng làm cảnh nhờ những cụm hoa hoặc bắc sặc sỡ của chúng.
    • The flowering cornel is a popular ornamental shrub. (Cây phù du hoa một loại cây bụi trang trí phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogwood: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi . Ở Việt Nam, có thể gọi là "cây sơn thù du" hoặc "cây dogwood".
  • Cornelian cherry (): Một loài cụ thể trong chi, cho quả nhỏ, ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Dogwood: (danh từ) sơn thù du, một tên gọi thông thường khác cho cây thuộc chi .
cornel

A small cornel tree grows near the edge of the forest.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây phù du