cornel
/'kɔ:neá»´/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cây phù du: Tên gọi chung cho các loài cây hoặc cây bụi thuộc chi Cornus, thường có hoa nhỏ nhưng được bao quanh bởi các lá bắc sặc sỡ trông giống như những cánh hoa lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cornel in our garden blooms beautifully every spring. (Cây phù du trong vườn chúng tôi nở hoa rất đẹp mỗi mùa xuân.)
- Several species of cornel are native to this region. (Một số loài cây thuộc giống phù du có nguồn gốc từ khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flowering cornel": thường dùng để chỉ các loài trong chi được trồng làm cảnh nhờ những cụm hoa hoặc lá bắc sặc sỡ của chúng.
- The flowering cornel is a popular ornamental shrub. (Cây phù du có hoa là một loại cây bụi trang trí phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogwood: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi . Ở Việt Nam, có thể gọi là "cây sơn thù du" hoặc "cây dogwood".
- Cornelian cherry (): Một loài cụ thể trong chi, cho quả nhỏ, ăn được.
Từ đồng nghĩa
- Dogwood: (danh từ) sơn thù du, một tên gọi thông thường khác cho cây thuộc chi .
danh từ
- (thực vật học) giống cây phù du