doited
/'dɔitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già): Từ "doited" mô tả trạng thái tinh thần bị suy giảm, thường là do tuổi tác cao, dẫn đến sự lú lẫn, hay quên hoặc thiếu minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doited old man often forgot where he put his glasses. (Ông cụ lẩm cẩm thường xuyên quên mình để kính ở đâu.)
- Her doited grandmother sometimes didn't recognize her own family. (Bà ngoại lẫn lộn của cô ấy đôi khi không nhận ra chính gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become doited": trở nên lẩm cẩm.
- After his illness, he sadly became quite doited. (Sau trận ốm, ông ấy đáng buồn thay đã trở nên khá lẩm cẩm.)
"doited with age": lẫn vì tuổi già.
- The kind neighbor, now doited with age, needed constant care. (Người hàng xóm tốt bụng, giờ đã lẫn vì tuổi già, cần được chăm sóc thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giờng
- Doit (danh từ, cổ, phương ngữ Scotland): Một đồng xu nhỏ, không có giá trị. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "doited").
- Dotage (danh từ): Tình trạng lú lẫn, suy yếu tinh thần do tuổi già.
- He spent his last years in a state of dotage. (Ông ấy đã trải qua những năm cuối đời trong tình trạng lú lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Senile: lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già).
- Confused: bối rối, lúng túng.
- Feeble-minded: đầu óc yếu kém.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "doited" có nguồn gốc từ phương ngữ Scotland (Ê-cốt) và được coi là một từ khá cổ hoặc mang tính địa phương. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "senile" hoặc "confused" thường được sử dụng phổ biến hơn.
tính từ
- (Ê-cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già)