dated

/'deitid/
Học thuật
Thân thiện
dated

The library's dated decor includes old wooden card catalogs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ghi ngày tháng, được đề ngày: Chỉ một tài liệu, thư từ, hoặc vật phẩm ghi ngày tháng cụ thể.
    • Lỗi thời, kỹ, không hợp thời trang: Chỉ một cái đó (phong cách, quan điểm, từ ngữ, công nghệ) đã từng phổ biến trong quá khứ nhưng nay không còn hiện đại hoặc phù hợp nữa.
dụ sử dụng
  • Nghĩa " ghi ngày tháng":

    • The letter was dated March 10th. ( thư được đề ngày 10 tháng Ba.)
    • Please send a dated receipt for your expenses. (Vui lòng gửi biên lai ghi ngày cho các chi phí của bạn.)
  • Nghĩa "lỗi thời":

    • His views on marriage are quite dated. (Quan điểm của anh ấy về hôn nhân khá lỗi thời.)
    • That hairstyle looks very dated now. (Kiểu tóc đó giờ trông rất lỗi mốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to date something": ghi hoặc đặt ngày cho một cái đó.

    • The archaeologist dated the artifact to the 12th century. (Nhà khảo cổ học xác định niên đại của cổ vật vào thế kỷ 12.)
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật/phê bình: Thường dùng để chỉ các lý thuyết, phương pháp, hoặc thuật ngữ không còn được chấp nhận rộng rãi.

    • Some of the terminology in this old textbook is now considered dated. (Một số thuật ngữ trong cuốn sách giáo khoa này giờ đây bị coi lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (động từ): đề ngày, hẹn hò, xác định niên đại.
    • Don't forget to date the check. (Đừng quên đề ngày vào tờ séc.)
  • Outdated (tính từ): lạc hậu, lỗi thời (nhấn mạnh hơn 'dated').
    • This software is outdated and no longer supported. (Phần mềm này đã lạc hậu không còn được hỗ trợ.)
  • Old-fashioned (tính từ): kiểu , cổ điển (có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung lập hơn 'dated').
Từ đồng nghĩa
  • For " ghi ngày": marked, stamped ( đóng dấu ngày).
  • For "lỗi thời": old-fashioned, outmoded, unfashionable, obsolete, passé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'dated' với tư cách tính từ. Dạng động từ 'date' các cụm từ như 'date back to'.)

Thành ngữ liên quan
  • Dated and timed: (thường trên tài liệu) ghi đầy đủ ngày giờ chính xác.
    • The entry must be dated and timed. (Mục nhập phải được ghi ngày giờ.)
dated

The library's dated decor includes old wooden card catalogs.

tính từ
  1. đề nghị
    • dated April 5th
      đề ngày mồng 5 tháng 4
  2. lỗi thời, kỹ, không hợp thời