Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • đề nghị
    • dated April 5th
      đề ngày mồng 5 tháng 4
  • lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời
Related search result for "dated"
Comments and discussion on the word "dated"