dated

/'deitid/
tính từ
  1. đề nghị
    • dated April 5th
      đề ngày mồng 5 tháng 4
  2. lỗi thời, kỹ, không hợp thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dated"

dated
The library's dated decor includes old wooden card catalogs.