dollhouse

Học thuật
Thân thiện
dollhouse

A little girl arranges the furniture inside her dollhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi nhà búp bê: Một mô hình thu nhỏ của một ngôi nhà, được sử dụng như một món đồ chơi cho trẻ em, thường đi kèm với đồ đạc búp bê nhỏ.
    • Ngôi nhà rất nhỏ: Một ngôi nhà thật nhưng kích thước rất nhỏ, giống như một món đồ chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spent hours arranging the furniture in her dollhouse. ( đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ đạc trong ngôi nhà búp bê của mình.)
    • The tiny cottage looked like a dollhouse compared to the mansion next door. (Căn nhà nhỏ xíu trông giống như một ngôi nhà búp bê so với biệt thự bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a dollhouse": được dùng như một phép so sánh để miêu tả một thứ đó nhỏ xinh, hoàn hảo có vẻ như được sắp đặt tỉ mỉ.
    • Her apartment was decorated so neatly, it was like a dollhouse. (Căn hộ của ấy được trang trí gọn gàng đến mức giống như một ngôi nhà búp bê.)
Biến thể từ gần giống
  • Doll's house (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "dollhouse". cùng nghĩa.
  • Miniature house (n): Ngôi nhà mô hình thu nhỏ.
  • Toy house (n): Nhà đồ chơi (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Toy house: Nhà đồ chơi.
  • Miniature house: Ngôi nhà mô hình thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dollhouse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dollhouse")

dollhouse

A little girl arranges the furniture inside her dollhouse.

Noun
  1. xem doll's house

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống