tollhouse
/'toulhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thu thuế, trạm thu phí: Một tòa nhà hoặc kiến trúc nhỏ, thường nằm cạnh cầu, đường cao tốc hoặc lối vào, nơi người thu phí (toll collector) làm việc để thu phí (toll) từ người sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stopped at the tollhouse to pay the bridge fee. (Chúng tôi dừng lại ở nhà thu phí để trả phí qua cầu.)
- The old stone tollhouse is now a historical monument. (Tòa nhà thu phí bằng đá cũ giờ đây là một di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to man the tollhouse": trực tại trạm thu phí.
- Several workers man the tollhouse 24 hours a day. (Nhiều công nhân trực tại trạm thu phí 24 giờ mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Tollbooth (n): Trạm thu phí, buồng thu phí. Từ này thường đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho "tollhouse" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
- The car slowed down as it approached the tollbooth. (Chiếc xe chậm lại khi tiến đến trạm thu phí.)
- Tollgate (n): Cổng thu phí, rào chắn thu phí. Đây là cấu trúc rào chắn thực tế, trong khi "tollhouse" thường là tòa nhà nơi nhân viên làm việc.
- The tollgate was raised after we paid the fee. (Cổng thu phí được nâng lên sau khi chúng tôi trả tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Toll booth: Trạm thu phí.
- Toll station: Trạm thu phí.
Thành ngữ liên quan