dolly-shop
/'dɔliʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán đồ dùng cho thủy thủ: "dolly-shop" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các vật dụng, trang bị cần thiết cho thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor bought a new compass from the dolly-shop near the harbor. (Người thủy thủ già đã mua một chiếc la bàn mới từ cửa hàng đồ dùng cho thủy thủ gần bến cảng.)
- Before setting sail, they visited the dolly-shop to get supplies. (Trước khi ra khơi, họ đã ghé vào cửa hàng đồ dùng cho thủy thủ để mua vật tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a dolly-shop": điều hành một cửa hàng bán đồ dùng cho thủy thủ.
- His family used to run a dolly-shop for generations. (Gia đình anh ấy từng điều hành một cửa hàng bán đồ dùng cho thủy thủ qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ship chandler (n): người bán đồ dùng cho tàu thuyền, một từ hiện đại hơn có nghĩa tương tự "dolly-shop".
- The ship chandler provided ropes and lanterns for the vessel. (Người bán đồ dùng cho tàu thuyền đã cung cấp dây thừng và đèn lồng cho con tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Marine store: cửa hàng đồ hàng hải (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đồ dùng cho thuyền và thủy thủ).
- Chandlery: cửa hàng bán đồ dùng cho tàu thuyền (từ chuyên ngành).
danh từ
- cửa hàng (bán đồ dùng cho) thuỷ thủ