tally-shop
/'tæliʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán chịu trả dần: Một cửa hàng bán hàng hóa cho khách hàng theo hình thức trả góp, thường với lãi suất cao. Khách hàng nhận hàng và trả tiền thành nhiều đợt nhỏ theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, many workers bought their clothes from a tally-shop. (Vào thế kỷ 19, nhiều công nhân mua quần áo từ một cửa hàng bán chịu trả dần.)
- The family's debt grew because they bought furniture on credit from the tally-shop. (Khoản nợ của gia đình tăng lên vì họ mua đồ nội thất trả góp từ cửa hàng bán chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a tally-shop": điều hành một cửa hàng bán chịu.
- He made a living by running a tally-shop in the poor neighborhood. (Ông ấy kiếm sống bằng việc điều hành một cửa hàng bán chịu trong khu phố nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tallyman (n): người chủ hoặc nhân viên thu tiền của một cửa hàng bán chịu.
- The tallyman came every Friday to collect the weekly payment. (Người thu tiền của cửa hàng bán chịu đến vào mỗi thứ Sáu để thu khoản thanh toán hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Credit shop: cửa hàng bán tín dụng.
- Truck shop: cửa hàng cung cấp hàng hóa cho công nhân thay vì tiền mặt (một hình thức tương tự).
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Tally-shop" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lịch sử, đặc biệt là ở Anh thế kỷ 18 và 19. Ngày nay, các khái niệm như "buy now, pay later" (mua trước, trả sau) hoặc "installment plan" (trả góp) phổ biến hơn.
danh từ
- cửa hàng bán chịu trả dần